Thống kê Atlas
VĐQG MexicoSố liệu từ 13 trận của đội ở Apertura, cập nhật ngày 24 tháng 10, 2026.
Atlas đang đứng thứ 6/18 trên bảng xếp hạng, với 21 điểm sau 13 trận.
- Atlas có trung bình 6,00 quả phạt góc mỗi trận (xếp thứ 7/18 toàn giải): 6,00 trên sân nhà và 6,00 trên sân khách.
- Đội nhận 2,23 thẻ phạt mỗi trận (xếp thứ 5/18 toàn giải), và các trận của đội có tổng cộng 4,23 thẻ.
- Đội ghi 1,62 bàn mỗi trận (xếp thứ 5/18 toàn giải) và để thủng lưới 1,77 bàn.
- 46,2% số trận của đội kết thúc với trên 2,5 bàn, và cả hai đội cùng ghi bàn trong 69,2% số trận.
Phạt góc mỗi trận của Atlas
Trung bình mỗi trận và tỷ lệ trên số trận của đội. Hạng: thứ hạng toàn giải, cao nhất trước.
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Trận có số liệu | 13 | 7 | 6 | |
| Được hưởng | 6,00 | 6,00 | 6,00 | thứ 7/18 |
| Phải chịu | 6,00 | 5,43 | 6,67 | thứ 6/18 |
| Tổng cả trận | 12,00 | 11,43 | 12,67 | thứ 6/18 |
Thẻ phạt mỗi trận của Atlas
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Trận có số liệu | 13 | 7 | 6 | |
| Phải nhận | 2,23 | 2,57 | 1,83 | thứ 5/18 |
| Tổng cả trận | 4,23 | 5,00 | 3,33 | thứ 10/18 |
Lựa chọn cho các trận của Atlas, dựa trên các số liệu này
Scout Picks đối chiếu các số liệu này với tỷ lệ của nhà cái bạn dùng và cho bạn thấy những góc nhìn nào đứng vững trong từng trận.
Xem lựa chọn trong ứng dụngAtlas: bàn thắng, trên 2,5 bàn và cả hai đội ghi bàn
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 7 | 6 | |
| Bàn thắng | 1,62 | 1,14 | 2,17 | thứ 5/18 |
| Bàn thua | 1,77 | 2,00 | 1,50 | thứ 3/18 |
| Trên 2,5 bàn | 46,2% | 42,9% | 50% | thứ 13/18 |
| Cả hai đội ghi bàn | 69,2% | 85,7% | 50% | thứ 2/18 |
Kết quả của Atlas ở Apertura
Sân: sân nhà hoặc sân khách. Phạt góc và thẻ phạt: số của đội trước, của đối thủ sau.
| Ngày | Đối thủ | Sân | Kết quả | Phạt góc | Thẻ phạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 thg 10 | América | Nhà | 2-5 (B) | 10-4 | 2-1 |
| 16 thg 10 | Necaxa | Khách | 2-0 (T) | 6-10 | 2-1 |
| 10 thg 10 | Guadalajara | Nhà | 1-1 (H) | 7-7 | 3-6 |
| 25 thg 9 | Tijuana | Khách | 3-2 (T) | 11-5 | 2-2 |
| 19 thg 9 | Pumas UNAM | Nhà | 1-1 (H) | 8-6 | 0-1 |
| 12 thg 9 | Toluca | Khách | 2-5 (B) | 8-6 | 3-1 |
| 5 thg 9 | Atlante | Nhà | 1-1 (H) | 3-1 | 2-3 |
| 29 thg 8 | Querétaro | Nhà | 1-3 (B) | 6-2 | 1-2 |
| 22 thg 8 | Cruz Azul | Khách | 2-0 (T) | 4-9 | 1-0 |
| 15 thg 8 | Tigres UANL | Nhà | 2-1 (T) | 2-16 | 3-1 |
| 1 thg 8 | Monterrey | Nhà | 0-2 (B) | 6-2 | 7-3 |
| 25 thg 7 | Santos Laguna | Khách | 1-0 (T) | 5-4 | 1-2 |
| 17 thg 7 | León | Khách | 3-2 (T) | 2-6 | 2-3 |
Câu hỏi thường gặp
Atlas có trung bình bao nhiêu quả phạt góc mỗi trận?
6,00 quả phạt góc được hưởng mỗi trận ở Apertura, xếp thứ 7/18 toàn giải; các trận của đội có tổng cộng 12,00 quả.
Atlas có trung bình bao nhiêu quả phạt góc trên sân nhà?
6,00 mỗi trận trên sân nhà và 6,00 trên sân khách, ở Apertura.
Atlas nhận bao nhiêu thẻ phạt mỗi trận?
2,23 thẻ mỗi trận ở Apertura, xếp thứ 5/18 toàn giải; các trận của đội có tổng cộng 4,23 thẻ.
Atlas ghi bao nhiêu bàn mỗi trận?
Ghi 1,62 bàn và để thủng lưới 1,77 bàn mỗi trận trong 13 trận ở Apertura.
Bao nhiêu trận của Atlas có trên 2,5 bàn?
46,2% số trận của đội ở Apertura kết thúc với trên 2,5 bàn; cả hai đội cùng ghi bàn trong 69,2% số trận.
Các trận đã kết thúc ở Apertura, trong giai đoạn mà bảng xếp hạng thể hiện, không tính các vòng loại trực tiếp. Phạt góc và thẻ phạt chỉ tính các trận có đầy đủ số liệu của cả hai đội; thẻ phạt gồm thẻ vàng và thẻ đỏ.
Xem lựa chọn trong ứng dụng