Thống kê América
VĐQG MexicoSố liệu từ 12 trận của đội ở Apertura, cập nhật ngày 24 tháng 10, 2026.
América đang đứng thứ 1/18 trên bảng xếp hạng, với 27 điểm sau 12 trận.
- América có trung bình 6,25 quả phạt góc mỗi trận (xếp thứ 6/18 toàn giải): 5,40 trên sân nhà và 6,86 trên sân khách.
- Đội nhận 1,92 thẻ phạt mỗi trận (xếp thứ 9/18 toàn giải), và các trận của đội có tổng cộng 4,83 thẻ.
- Đội ghi 2,67 bàn mỗi trận (xếp thứ 1/18 toàn giải) và để thủng lưới 1,33 bàn.
- 66,7% số trận của đội kết thúc với trên 2,5 bàn, và cả hai đội cùng ghi bàn trong 66,7% số trận.
Phạt góc mỗi trận của América
Trung bình mỗi trận và tỷ lệ trên số trận của đội. Hạng: thứ hạng toàn giải, cao nhất trước.
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Trận có số liệu | 12 | 5 | 7 | |
| Được hưởng | 6,25 | 5,40 | 6,86 | thứ 6/18 |
| Phải chịu | 5,83 | 7,00 | 5,00 | thứ 8/18 |
| Tổng cả trận | 12,08 | 12,40 | 11,86 | thứ 4/18 |
Thẻ phạt mỗi trận của América
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Trận có số liệu | 12 | 5 | 7 | |
| Phải nhận | 1,92 | 1,00 | 2,57 | thứ 9/18 |
| Tổng cả trận | 4,83 | 2,80 | 6,29 | thứ 3/18 |
Lựa chọn cho các trận của América, dựa trên các số liệu này
Scout Picks đối chiếu các số liệu này với tỷ lệ của nhà cái bạn dùng và cho bạn thấy những góc nhìn nào đứng vững trong từng trận.
Xem lựa chọn trong ứng dụngAmérica: bàn thắng, trên 2,5 bàn và cả hai đội ghi bàn
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 5 | 7 | |
| Bàn thắng | 2,67 | 2,20 | 3,00 | thứ 1/18 |
| Bàn thua | 1,33 | 0,60 | 1,86 | thứ 12/18 |
| Trên 2,5 bàn | 66,7% | 60% | 71,4% | thứ 3/18 |
| Cả hai đội ghi bàn | 66,7% | 40% | 85,7% | thứ 5/18 |
Kết quả của América ở Apertura
Sân: sân nhà hoặc sân khách. Phạt góc và thẻ phạt: số của đội trước, của đối thủ sau.
| Ngày | Đối thủ | Sân | Kết quả | Phạt góc | Thẻ phạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 thg 10 | Atlas | Khách | 5-2 (T) | 4-10 | 1-2 |
| 17 thg 10 | León | Khách | 5-3 (T) | 2-7 | 4-4 |
| 10 thg 10 | Monterrey | Nhà | 1-1 (H) | 6-5 | 2-1 |
| 27 thg 9 | Necaxa | Khách | 4-2 (T) | 5-3 | 2-3 |
| 19 thg 9 | Guadalajara | Nhà | 2-2 (H) | 4-6 | 1-3 |
| 12 thg 9 | Cruz Azul | Khách | 3-4 (B) | 9-6 | 2-5 |
| 29 thg 8 | Puebla | Nhà | 2-0 (T) | 3-8 | 0-1 |
| 21 thg 8 | Juárez | Khách | 2-1 (T) | 7-5 | 1-5 |
| 16 thg 8 | Atlético San Luis | Nhà | 3-0 (T) | 10-5 | 2-3 |
| 2 thg 8 | Santos Laguna | Nhà | 3-0 (T) | 4-11 | 0-1 |
| 24 thg 7 | Atlante | Khách | 1-1 (H) | 9-2 | 3-1 |
| 18 thg 7 | Querétaro | Khách | 1-0 (T) | 12-2 | 5-6 |
Câu hỏi thường gặp
América có trung bình bao nhiêu quả phạt góc mỗi trận?
6,25 quả phạt góc được hưởng mỗi trận ở Apertura, xếp thứ 6/18 toàn giải; các trận của đội có tổng cộng 12,08 quả.
América có trung bình bao nhiêu quả phạt góc trên sân nhà?
5,40 mỗi trận trên sân nhà và 6,86 trên sân khách, ở Apertura.
América nhận bao nhiêu thẻ phạt mỗi trận?
1,92 thẻ mỗi trận ở Apertura, xếp thứ 9/18 toàn giải; các trận của đội có tổng cộng 4,83 thẻ.
América ghi bao nhiêu bàn mỗi trận?
Ghi 2,67 bàn và để thủng lưới 1,33 bàn mỗi trận trong 12 trận ở Apertura.
Bao nhiêu trận của América có trên 2,5 bàn?
66,7% số trận của đội ở Apertura kết thúc với trên 2,5 bàn; cả hai đội cùng ghi bàn trong 66,7% số trận.
Các trận đã kết thúc ở Apertura, trong giai đoạn mà bảng xếp hạng thể hiện, không tính các vòng loại trực tiếp. Phạt góc và thẻ phạt chỉ tính các trận có đầy đủ số liệu của cả hai đội; thẻ phạt gồm thẻ vàng và thẻ đỏ.
Xem lựa chọn trong ứng dụngCầu thủ América: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt
Lịch thi đấu và kết quả América: sắp diễn ra
Lịch thi đấu và kết quả América: kết quả gần nhất
Lịch sử đối đầu của América với mọi đối thủ
- América vs Atlas
- América vs Atlético San Luis
- América vs Cruz Azul
- América vs Guadalajara
- América vs Juárez
- América vs León
- América vs Monterrey
- América vs Necaxa
- América vs Pachuca
- América vs Puebla
- América vs Pumas UNAM
- América vs Querétaro
- América vs Santos Laguna
- América vs Tigres UANL
- América vs Tijuana
- América vs Toluca