Scout Picks

Trai Hume: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của SunderlandNgoại hạng Anh

36 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Trai Hume: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Trai Hume: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,570% (7/10)60% (18/30)71,4% (10/14)50% (8/16)
Cú sút: Trên 1,530% (3/10)30% (9/30)42,9% (6/14)18,8% (3/16)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)6,7% (2/30)14,3% (2/14)0% (0/16)
Sút trúng đích: Trên 0,510% (1/10)16,7% (5/30)21,4% (3/14)12,5% (2/16)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)3,3% (1/30)7,1% (1/14)0% (0/16)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)3,3% (1/30)7,1% (1/14)0% (0/16)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)0% (0/30)0% (0/14)0% (0/16)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)23,3% (7/30)28,6% (4/14)18,8% (3/16)

Trai Hume: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Trai Hume: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3630 trận 45+ phút2718 phút14 trận 45+ phút16 trận 45+ phút
Cú sút321,001,061,360,69
Sút trúng đích70,200,230,290,13
Bàn thắng20,030,070,070,00
Kiến tạo00,000,000,000,00
Thẻ vàng90,230,300,290,19

Từng trận: Trai Hume tại Ngoại hạng Anh

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Trai Hume tại Ngoại hạng Anh
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26AFC BournemouthKhách0-2 (B)9000100
10/10/26Brighton & Hove AlbionNhà0-2 (B)9000000
20/09/26Manchester CityKhách3-5 (B)11 (DB)00100
05/09/26BrentfordKhách1-1 (H)26 (DB)00000
30/08/26FulhamNhà1-0 (T)9000000
22/08/26Ipswich TownKhách1-2 (B)8000200
24/05/26ChelseaNhà2-1 (T)9010210
17/05/26EvertonKhách3-1 (T)6000000
09/05/26Manchester UnitedNhà0-0 (H)9000100
02/05/26Wolverhampton WanderersKhách1-1 (H)9000100
24/04/26Nottingham ForestNhà0-5 (B)9000100
19/04/26Aston VillaKhách3-4 (B)27 (DB)10110
12/04/26Tottenham HotspurNhà1-0 (T)8 (DB)00001
22/03/26Newcastle UnitedKhách2-1 (T)9000201
14/03/26Brighton & Hove AlbionNhà0-1 (B)9000200
03/03/26Leeds UnitedKhách1-0 (T)9000000
28/02/26AFC BournemouthKhách1-1 (H)9000000
22/02/26FulhamNhà1-3 (B)9000200
11/02/26LiverpoolNhà0-1 (B)8000300
07/02/26ArsenalKhách0-3 (B)8500000
02/02/26BurnleyNhà3-0 (T)9000101
24/01/26West Ham UnitedKhách1-3 (B)4600100
17/01/26Crystal PalaceNhà2-1 (T)9000421
07/01/26BrentfordKhách0-3 (B)9000001
04/01/26Tottenham HotspurKhách1-1 (H)9000210
01/01/26Manchester CityNhà0-0 (H)9000200
28/12/25Leeds UnitedNhà1-1 (H)9000001
20/12/25Brighton & Hove AlbionKhách0-0 (H)9000100
14/12/25Newcastle UnitedNhà1-0 (T)20 (DB)00000
06/12/25Manchester CityKhách0-3 (B)8800000
03/12/25LiverpoolKhách1-1 (H)9000110
29/11/25AFC BournemouthNhà3-2 (T)27 (DB)00001
22/11/25FulhamKhách0-1 (B)9000001
08/11/25ArsenalNhà2-2 (H)9000000
03/11/25EvertonNhà1-1 (H)9000111
25/10/25ChelseaKhách2-1 (T)9000000

Câu hỏi thường gặp

Trai Hume sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,00 cú sút mỗi trận trong 30 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ngoại hạng Anh trong 12 tháng gần nhất (1,06 mỗi 90 phút).

Trai Hume có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,20 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 16,7% số trận đó.

Trai Hume đã ghi bao nhiêu bàn tại Ngoại hạng Anh?

2 bàn sau 36 trận trong 12 tháng gần nhất (0,07 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 6 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Trai Hume đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

9 thẻ vàng sau 36 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 23,3% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Trai Hume sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,36 mỗi trận trên sân nhà và 0,69 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.