Scout Picks

Noah Sadiki: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của SunderlandNgoại hạng Anh

32 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Noah Sadiki: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Noah Sadiki: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,560% (6/10)59,4% (19/32)56,3% (9/16)62,5% (10/16)
Cú sút: Trên 1,520% (2/10)9,4% (3/32)12,5% (2/16)6,3% (1/16)
Cú sút: Trên 2,510% (1/10)3,1% (1/32)0% (0/16)6,3% (1/16)
Sút trúng đích: Trên 0,530% (3/10)21,9% (7/32)12,5% (2/16)31,3% (5/16)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)3,1% (1/32)0% (0/16)6,3% (1/16)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/32)0% (0/16)0% (0/16)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)6,3% (2/32)6,3% (1/16)6,3% (1/16)
Thẻ vàng: Trên 0,520% (2/10)21,9% (7/32)12,5% (2/16)31,3% (5/16)

Noah Sadiki: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Noah Sadiki: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3232 trận 45+ phút2774 phút16 trận 45+ phút16 trận 45+ phút
Cú sút230,720,750,690,75
Sút trúng đích80,250,260,130,38
Bàn thắng00,000,000,000,00
Kiến tạo20,060,060,060,06
Thẻ vàng70,220,230,130,31

Từng trận: Noah Sadiki tại Ngoại hạng Anh

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Noah Sadiki tại Ngoại hạng Anh
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26AFC BournemouthKhách0-2 (B)9000000
10/10/26Brighton & Hove AlbionNhà0-2 (B)9000000
20/09/26Manchester CityKhách3-5 (B)6800100
12/09/26ArsenalNhà0-2 (B)9000100
05/09/26BrentfordKhách1-1 (H)7400321
30/08/26FulhamNhà1-0 (T)9000100
22/08/26Ipswich TownKhách1-2 (B)9000110
24/05/26ChelseaNhà2-1 (T)9000001
17/05/26EvertonKhách3-1 (T)7700000
09/05/26Manchester UnitedNhà0-0 (H)9000210
02/05/26Wolverhampton WanderersKhách1-1 (H)7200100
24/04/26Nottingham ForestNhà0-5 (B)9000100
19/04/26Aston VillaKhách3-4 (B)9001101
12/04/26Tottenham HotspurNhà1-0 (T)9000100
22/03/26Newcastle UnitedKhách2-1 (T)9000111
14/03/26Brighton & Hove AlbionNhà0-1 (B)9000200
03/03/26Leeds UnitedKhách1-0 (T)9000000
28/02/26AFC BournemouthKhách1-1 (H)9000111
22/02/26FulhamNhà1-3 (B)9000110
11/02/26LiverpoolNhà0-1 (B)9000000
07/02/26ArsenalKhách0-3 (B)7100000
02/02/26BurnleyNhà3-0 (T)9000100
24/01/26West Ham UnitedKhách1-3 (B)9000111
17/01/26Crystal PalaceNhà2-1 (T)9001000
14/12/25Newcastle UnitedNhà1-0 (T)9000000
06/12/25Manchester CityKhách0-3 (B)7200100
03/12/25LiverpoolKhách1-1 (H)9000100
29/11/25AFC BournemouthNhà3-2 (T)9000000
22/11/25FulhamKhách0-1 (B)9000000
08/11/25ArsenalNhà2-2 (H)9000000
03/11/25EvertonNhà1-1 (H)9000101
25/10/25ChelseaKhách2-1 (T)9000000

Câu hỏi thường gặp

Noah Sadiki sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,72 cú sút mỗi trận trong 32 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ngoại hạng Anh trong 12 tháng gần nhất (0,75 mỗi 90 phút).

Noah Sadiki có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,25 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 21,9% số trận đó.

Noah Sadiki đã ghi bao nhiêu bàn tại Ngoại hạng Anh?

0 bàn sau 32 trận trong 12 tháng gần nhất (0,00 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 7 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Noah Sadiki đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

7 thẻ vàng sau 32 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 21,9% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Noah Sadiki sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,69 mỗi trận trên sân nhà và 0,75 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.