Scout Picks

Nordi Mukiele: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của SunderlandNgoại hạng Anh

32 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Nordi Mukiele: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Nordi Mukiele: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,570% (7/10)48,4% (15/31)68,8% (11/16)26,7% (4/15)
Cú sút: Trên 1,530% (3/10)22,6% (7/31)43,8% (7/16)0% (0/15)
Cú sút: Trên 2,530% (3/10)16,1% (5/31)31,3% (5/16)0% (0/15)
Sút trúng đích: Trên 0,530% (3/10)16,1% (5/31)25% (4/16)6,7% (1/15)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/31)0% (0/16)0% (0/15)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)6,5% (2/31)6,3% (1/16)6,7% (1/15)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)12,9% (4/31)18,8% (3/16)6,7% (1/15)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)19,4% (6/31)31,3% (5/16)6,7% (1/15)

Nordi Mukiele: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Nordi Mukiele: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3231 trận 45+ phút2787 phút16 trận 45+ phút15 trận 45+ phút
Cú sút300,970,971,630,27
Sút trúng đích50,160,160,250,07
Bàn thắng20,060,060,060,07
Kiến tạo40,130,130,190,07
Thẻ vàng60,190,190,310,07

Từng trận: Nordi Mukiele tại Ngoại hạng Anh

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Nordi Mukiele tại Ngoại hạng Anh
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26AFC BournemouthKhách0-2 (B)9000000
10/10/26Brighton & Hove AlbionNhà0-2 (B)9000310
20/09/26Manchester CityKhách3-5 (B)9000100
12/09/26ArsenalNhà0-2 (B)9000411
05/09/26BrentfordKhách1-1 (H)9000000
30/08/26FulhamNhà1-0 (T)9000000
24/05/26ChelseaNhà2-1 (T)9000300
17/05/26EvertonKhách3-1 (T)9000100
09/05/26Manchester UnitedNhà0-0 (H)9000100
02/05/26Wolverhampton WanderersKhách1-1 (H)9010110
24/04/26Nottingham ForestNhà0-5 (B)9000000
19/04/26Aston VillaKhách3-4 (B)9000001
12/04/26Tottenham HotspurNhà1-0 (T)8210410
22/02/26FulhamNhà1-3 (B)1200000
11/02/26LiverpoolNhà0-1 (B)9000400
07/02/26ArsenalKhách0-3 (B)9000100
02/02/26BurnleyNhà3-0 (T)9001200
24/01/26West Ham UnitedKhách1-3 (B)8301000
17/01/26Crystal PalaceNhà2-1 (T)9001001
07/01/26BrentfordKhách0-3 (B)9000000
04/01/26Tottenham HotspurKhách1-1 (H)9000000
01/01/26Manchester CityNhà0-0 (H)9000000
28/12/25Leeds UnitedNhà1-1 (H)9000110
20/12/25Brighton & Hove AlbionKhách0-0 (H)9000000
14/12/25Newcastle UnitedNhà1-0 (T)9000101
06/12/25Manchester CityKhách0-3 (B)9000000
03/12/25LiverpoolKhách1-1 (H)9000000
29/11/25AFC BournemouthNhà3-2 (T)9000001
22/11/25FulhamKhách0-1 (B)9000000
08/11/25ArsenalNhà2-2 (H)9001100
03/11/25EvertonNhà1-1 (H)9000201
25/10/25ChelseaKhách2-1 (T)9000000

Câu hỏi thường gặp

Nordi Mukiele sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,97 cú sút mỗi trận trong 31 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ngoại hạng Anh trong 12 tháng gần nhất (0,97 mỗi 90 phút).

Nordi Mukiele có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,16 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 16,1% số trận đó.

Nordi Mukiele đã ghi bao nhiêu bàn tại Ngoại hạng Anh?

2 bàn sau 32 trận trong 12 tháng gần nhất (0,06 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 6 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Nordi Mukiele đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

6 thẻ vàng sau 32 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 19,4% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Nordi Mukiele sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,63 mỗi trận trên sân nhà và 0,27 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.