Scout Picks

Reinildo Mandava: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của SunderlandNgoại hạng Anh

26 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Reinildo Mandava: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Reinildo Mandava: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,50% (0/10)12,5% (3/24)23,1% (3/13)0% (0/11)
Cú sút: Trên 1,50% (0/10)0% (0/24)0% (0/13)0% (0/11)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/24)0% (0/13)0% (0/11)
Sút trúng đích: Trên 0,50% (0/10)0% (0/24)0% (0/13)0% (0/11)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/24)0% (0/13)0% (0/11)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/24)0% (0/13)0% (0/11)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)4,2% (1/24)7,7% (1/13)0% (0/11)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)25% (6/24)30,8% (4/13)18,2% (2/11)

Reinildo Mandava: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Reinildo Mandava: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2624 trận 45+ phút2099 phút13 trận 45+ phút11 trận 45+ phút
Cú sút30,130,130,230,00
Sút trúng đích00,000,000,000,00
Bàn thắng00,000,000,000,00
Kiến tạo10,040,040,080,00
Thẻ vàng70,250,300,310,18

Từng trận: Reinildo Mandava tại Ngoại hạng Anh

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Reinildo Mandava tại Ngoại hạng Anh
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26AFC BournemouthKhách0-2 (B)9000000
10/10/26Brighton & Hove AlbionNhà0-2 (B)7300000
12/09/26ArsenalNhà0-2 (B)9000001
05/09/26BrentfordKhách1-1 (H)9000000
30/08/26FulhamNhà1-0 (T)9000000
22/08/26Ipswich TownKhách1-2 (B)9000000
24/05/26ChelseaNhà2-1 (T)9000000
17/05/26EvertonKhách3-1 (T)9000000
09/05/26Manchester UnitedNhà0-0 (H)9000000
02/05/26Wolverhampton WanderersKhách1-1 (H)7200000
24/04/26Nottingham ForestNhà0-5 (B)44 (DB)00000
19/04/26Aston VillaKhách3-4 (B)6300000
12/04/26Tottenham HotspurNhà1-0 (T)9000000
22/03/26Newcastle UnitedKhách2-1 (T)1 (DB)00001
11/02/26LiverpoolNhà0-1 (B)9000001
07/02/26ArsenalKhách0-3 (B)9000000
02/02/26BurnleyNhà3-0 (T)9001100
24/01/26West Ham UnitedKhách1-3 (B)4600001
17/01/26Crystal PalaceNhà2-1 (T)9000000
14/12/25Newcastle UnitedNhà1-0 (T)9000001
03/12/25LiverpoolKhách1-1 (H)9000000
29/11/25AFC BournemouthNhà3-2 (T)9000100
22/11/25FulhamKhách0-1 (B)9000001
08/11/25ArsenalNhà2-2 (H)9000001
03/11/25EvertonNhà1-1 (H)9000100
25/10/25ChelseaKhách2-1 (T)9000000

Câu hỏi thường gặp

Reinildo Mandava sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,13 cú sút mỗi trận trong 24 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ngoại hạng Anh trong 12 tháng gần nhất (0,13 mỗi 90 phút).

Reinildo Mandava có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,00 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 0% số trận đó.

Reinildo Mandava đã ghi bao nhiêu bàn tại Ngoại hạng Anh?

0 bàn sau 26 trận trong 12 tháng gần nhất (0,00 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 6 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Reinildo Mandava đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

7 thẻ vàng sau 26 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 25% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Reinildo Mandava sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,23 mỗi trận trên sân nhà và 0,00 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.