Scout Picks

Enzo Le Fée: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của SunderlandNgoại hạng Anh

36 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Enzo Le Fée: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Enzo Le Fée: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,580% (8/10)71,4% (25/35)76,5% (13/17)66,7% (12/18)
Cú sút: Trên 1,560% (6/10)40% (14/35)47,1% (8/17)33,3% (6/18)
Cú sút: Trên 2,540% (4/10)17,1% (6/35)29,4% (5/17)5,6% (1/18)
Sút trúng đích: Trên 0,550% (5/10)34,3% (12/35)47,1% (8/17)22,2% (4/18)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)5,7% (2/35)5,9% (1/17)5,6% (1/18)
Bàn thắng: Trên 0,520% (2/10)14,3% (5/35)17,6% (3/17)11,1% (2/18)
Kiến tạo: Trên 0,520% (2/10)20% (7/35)11,8% (2/17)27,8% (5/18)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)14,3% (5/35)5,9% (1/17)22,2% (4/18)

Enzo Le Fée: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Enzo Le Fée: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3635 trận 45+ phút3080 phút17 trận 45+ phút18 trận 45+ phút
Cú sút461,311,341,591,06
Sút trúng đích140,400,410,530,28
Bàn thắng50,140,150,180,11
Kiến tạo70,200,200,120,28
Thẻ vàng50,140,150,060,22

Từng trận: Enzo Le Fée tại Ngoại hạng Anh

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Enzo Le Fée tại Ngoại hạng Anh
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26AFC BournemouthKhách0-2 (B)9000100
10/10/26Brighton & Hove AlbionNhà0-2 (B)8100100
20/09/26Manchester CityKhách3-5 (B)9001000
12/09/26ArsenalNhà0-2 (B)9000310
05/09/26BrentfordKhách1-1 (H)9010310
30/08/26FulhamNhà1-0 (T)9000410
22/08/26Ipswich TownKhách1-2 (B)8000000
24/05/26ChelseaNhà2-1 (T)9000220
17/05/26EvertonKhách3-1 (T)9011210
09/05/26Manchester UnitedNhà0-0 (H)9000300
02/05/26Wolverhampton WanderersKhách1-1 (H)9000000
24/04/26Nottingham ForestNhà0-5 (B)9000310
19/04/26Aston VillaKhách3-4 (B)9001220
12/04/26Tottenham HotspurNhà1-0 (T)9000000
22/03/26Newcastle UnitedKhách2-1 (T)5 (DB)00000
03/03/26Leeds UnitedKhách1-0 (T)9000000
28/02/26AFC BournemouthKhách1-1 (H)9000100
22/02/26FulhamNhà1-3 (B)9010110
11/02/26LiverpoolNhà0-1 (B)9000000
07/02/26ArsenalKhách0-3 (B)9000000
02/02/26BurnleyNhà3-0 (T)9000110
24/01/26West Ham UnitedKhách1-3 (B)9000000
17/01/26Crystal PalaceNhà2-1 (T)9010310
07/01/26BrentfordKhách0-3 (B)9000210
04/01/26Tottenham HotspurKhách1-1 (H)9001201
01/01/26Manchester CityNhà0-0 (H)9000000
28/12/25Leeds UnitedNhà1-1 (H)9000000
20/12/25Brighton & Hove AlbionKhách0-0 (H)9000201
14/12/25Newcastle UnitedNhà1-0 (T)9000101
06/12/25Manchester CityKhách0-3 (B)9000100
03/12/25LiverpoolKhách1-1 (H)7901101
29/11/25AFC BournemouthNhà3-2 (T)8611210
22/11/25FulhamKhách0-1 (B)9000100
08/11/25ArsenalNhà2-2 (H)6400100
03/11/25EvertonNhà1-1 (H)9001200
25/10/25ChelseaKhách2-1 (T)7500101

Câu hỏi thường gặp

Enzo Le Fée sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,31 cú sút mỗi trận trong 35 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ngoại hạng Anh trong 12 tháng gần nhất (1,34 mỗi 90 phút).

Enzo Le Fée có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,40 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 34,3% số trận đó.

Enzo Le Fée đã ghi bao nhiêu bàn tại Ngoại hạng Anh?

5 bàn sau 36 trận trong 12 tháng gần nhất (0,15 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 7 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Enzo Le Fée đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

5 thẻ vàng sau 36 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 14,3% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Enzo Le Fée sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,59 mỗi trận trên sân nhà và 1,06 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.