Scout Picks

Brian Brobbey: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của SunderlandNgoại hạng Anh

33 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Brian Brobbey: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Brian Brobbey: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,580% (8/10)81,5% (22/27)71,4% (10/14)92,3% (12/13)
Cú sút: Trên 1,550% (5/10)44,4% (12/27)35,7% (5/14)53,8% (7/13)
Cú sút: Trên 2,540% (4/10)25,9% (7/27)14,3% (2/14)38,5% (5/13)
Sút trúng đích: Trên 0,550% (5/10)55,6% (15/27)42,9% (6/14)69,2% (9/13)
Sút trúng đích: Trên 1,520% (2/10)11,1% (3/27)7,1% (1/14)15,4% (2/13)
Bàn thắng: Trên 0,520% (2/10)22,2% (6/27)7,1% (1/14)38,5% (5/13)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)0% (0/27)0% (0/14)0% (0/13)
Thẻ vàng: Trên 0,520% (2/10)25,9% (7/27)28,6% (4/14)23,1% (3/13)

Brian Brobbey: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Brian Brobbey: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3327 trận 45+ phút2278 phút14 trận 45+ phút13 trận 45+ phút
Cú sút471,631,861,292,00
Sút trúng đích230,740,910,501,00
Bàn thắng100,300,400,070,54
Kiến tạo10,000,040,000,00
Thẻ vàng70,260,280,290,23

Từng trận: Brian Brobbey tại Ngoại hạng Anh

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Brian Brobbey tại Ngoại hạng Anh
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
20/09/26Manchester CityKhách3-5 (B)9030540
12/09/26ArsenalNhà0-2 (B)9000001
05/09/26BrentfordKhách1-1 (H)9000300
30/08/26FulhamNhà1-0 (T)6400100
22/08/26Ipswich TownKhách1-2 (B)6700210
24/05/26ChelseaNhà2-1 (T)6100410
17/05/26EvertonKhách3-1 (T)7710110
09/05/26Manchester UnitedNhà0-0 (H)9000320
02/05/26Wolverhampton WanderersKhách1-1 (H)7200101
24/04/26Nottingham ForestNhà0-5 (B)9000000
19/04/26Aston VillaKhách3-4 (B)8400110
12/04/26Tottenham HotspurNhà1-0 (T)9000211
22/03/26Newcastle UnitedKhách2-1 (T)9010321
14/03/26Brighton & Hove AlbionNhà0-1 (B)7800100
22/02/26FulhamNhà1-3 (B)7000001
11/02/26LiverpoolNhà0-1 (B)9000100
07/02/26ArsenalKhách0-3 (B)8500111
02/02/26BurnleyNhà3-0 (T)8000110
24/01/26West Ham UnitedKhách1-3 (B)9010110
17/01/26Crystal PalaceNhà2-1 (T)8410210
07/01/26BrentfordKhách0-3 (B)9000200
04/01/26Tottenham HotspurKhách1-1 (H)9010310
01/01/26Manchester CityNhà0-0 (H)5800110
28/12/25Leeds UnitedNhà1-1 (H)6800200
20/12/25Brighton & Hove AlbionKhách0-0 (H)7200310
14/12/25Newcastle UnitedNhà1-0 (T)7000001
06/12/25Manchester CityKhách0-3 (B)34 (DB)00000
03/12/25LiverpoolKhách1-1 (H)6200000
29/11/25AFC BournemouthNhà3-2 (T)27 (DB)10220
22/11/25FulhamKhách0-1 (B)26 (DB)00000
08/11/25ArsenalNhà2-2 (H)27 (DB)10110
03/11/25EvertonNhà1-1 (H)7 (DB)00000
25/10/25ChelseaKhách2-1 (T)15 (DB)01000

Câu hỏi thường gặp

Brian Brobbey sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,63 cú sút mỗi trận trong 27 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ngoại hạng Anh trong 12 tháng gần nhất (1,86 mỗi 90 phút).

Brian Brobbey có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,74 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 55,6% số trận đó.

Brian Brobbey đã ghi bao nhiêu bàn tại Ngoại hạng Anh?

10 bàn sau 33 trận trong 12 tháng gần nhất (0,40 mỗi 90 phút); 3 bàn sau 5 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Brian Brobbey đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

7 thẻ vàng sau 33 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 25,9% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Brian Brobbey sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,29 mỗi trận trên sân nhà và 2,00 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.