Scout Picks

Nicolás Domínguez: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Nottingham ForestNgoại hạng Anh

28 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Nicolás Domínguez: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Nicolás Domínguez: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,550% (5/10)58,8% (10/17)44,4% (4/9)75% (6/8)
Cú sút: Trên 1,520% (2/10)17,6% (3/17)11,1% (1/9)25% (2/8)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)5,9% (1/17)0% (0/9)12,5% (1/8)
Sút trúng đích: Trên 0,520% (2/10)17,6% (3/17)11,1% (1/9)25% (2/8)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)5,9% (1/17)0% (0/9)12,5% (1/8)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)5,9% (1/17)0% (0/9)12,5% (1/8)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)0% (0/17)0% (0/9)0% (0/8)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/17)0% (0/9)0% (0/8)

Nicolás Domínguez: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Nicolás Domínguez: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2817 trận 45+ phút1211 phút9 trận 45+ phút8 trận 45+ phút
Cú sút180,941,340,561,38
Sút trúng đích50,240,370,110,38
Bàn thắng10,060,070,000,13
Kiến tạo10,000,070,000,00
Thẻ vàng20,000,150,000,00

Từng trận: Nicolás Domínguez tại Ngoại hạng Anh

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Nicolás Domínguez tại Ngoại hạng Anh
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26ArsenalNhà0-1 (B)7400000
29/08/26LiverpoolKhách2-2 (H)1 (DB)00000
24/05/26AFC BournemouthNhà1-1 (H)25 (DB)00100
17/05/26Manchester UnitedKhách2-3 (B)7000100
10/05/26Newcastle UnitedNhà1-1 (H)4600000
04/05/26ChelseaKhách3-1 (T)4600000
24/04/26SunderlandKhách5-0 (T)44 (DB)00001
19/04/26BurnleyNhà4-1 (T)1 (DB)01000
12/04/26Aston VillaNhà1-1 (H)6 (DB)00000
22/03/26Tottenham HotspurKhách3-0 (T)1 (DB)00000
15/03/26FulhamNhà0-0 (H)4600110
04/03/26Manchester CityKhách2-2 (H)6300000
22/02/26LiverpoolNhà0-1 (B)13 (DB)00000
06/02/26Leeds UnitedKhách1-3 (B)5400210
01/02/26Crystal PalaceNhà1-1 (H)4500000
25/01/26BrentfordKhách2-0 (T)6100100
17/01/26ArsenalNhà0-0 (H)8900200
06/01/26West Ham UnitedKhách2-0 (T)9010520
03/01/26Aston VillaKhách1-3 (B)8400100
30/12/25EvertonNhà0-2 (B)4600000
27/12/25Manchester CityNhà1-2 (B)8700100
22/12/25FulhamKhách0-1 (B)17 (DB)00001
06/12/25EvertonKhách0-3 (B)28 (DB)00110
03/12/25Wolverhampton WanderersKhách1-0 (T)1 (DB)00000
30/11/25Brighton & Hove AlbionNhà0-2 (B)4600100
22/11/25LiverpoolKhách3-0 (T)6100100
09/11/25Leeds UnitedNhà3-1 (T)5900000
26/10/25AFC BournemouthKhách0-2 (B)7 (DB)00000

Câu hỏi thường gặp

Nicolás Domínguez sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,94 cú sút mỗi trận trong 17 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ngoại hạng Anh trong 12 tháng gần nhất (1,34 mỗi 90 phút).

Nicolás Domínguez có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,24 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 17,6% số trận đó.

Nicolás Domínguez đã ghi bao nhiêu bàn tại Ngoại hạng Anh?

1 bàn sau 28 trận trong 12 tháng gần nhất (0,07 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 2 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Nicolás Domínguez đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

2 thẻ vàng sau 28 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 0% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Nicolás Domínguez sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,56 mỗi trận trên sân nhà và 1,38 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.