Scout Picks

Neco Williams: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Nottingham ForestNgoại hạng Anh

37 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Neco Williams: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Neco Williams: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,570% (7/10)67,6% (25/37)68,4% (13/19)66,7% (12/18)
Cú sút: Trên 1,550% (5/10)37,8% (14/37)36,8% (7/19)38,9% (7/18)
Cú sút: Trên 2,530% (3/10)18,9% (7/37)26,3% (5/19)11,1% (2/18)
Sút trúng đích: Trên 0,530% (3/10)35,1% (13/37)36,8% (7/19)33,3% (6/18)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)10,8% (4/37)15,8% (3/19)5,6% (1/18)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)5,4% (2/37)5,3% (1/19)5,6% (1/18)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)5,4% (2/37)0% (0/19)11,1% (2/18)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)8,1% (3/37)10,5% (2/19)5,6% (1/18)

Neco Williams: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Neco Williams: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3737 trận 45+ phút3200 phút19 trận 45+ phút18 trận 45+ phút
Cú sút511,381,431,581,17
Sút trúng đích180,490,510,580,39
Bàn thắng20,050,060,050,06
Kiến tạo30,080,080,000,17
Thẻ vàng30,080,080,110,06

Từng trận: Neco Williams tại Ngoại hạng Anh

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Neco Williams tại Ngoại hạng Anh
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàngĐỏ
23/10/26Ipswich TownKhách1-1 (H)84102100
18/10/26ArsenalNhà0-1 (B)90001010
11/10/26Crystal PalaceKhách1-3 (B)90003000
19/09/26Coventry CityNhà0-1 (B)90003100
12/09/26Aston VillaKhách2-1 (T)90002000
05/09/26Tottenham HotspurNhà0-0 (H)90000000
29/08/26LiverpoolKhách2-2 (H)90001000
22/08/26Leeds UnitedNhà0-1 (B)90000000
24/05/26AFC BournemouthNhà1-1 (H)90003100
17/05/26Manchester UnitedKhách2-3 (B)90000000
10/05/26Newcastle UnitedNhà1-1 (H)90001000
04/05/26ChelseaKhách3-1 (T)45 (DB)000000
24/04/26SunderlandKhách5-0 (T)90001010
19/04/26BurnleyNhà4-1 (T)90002000
12/04/26Aston VillaNhà1-1 (H)90104300
22/03/26Tottenham HotspurKhách3-0 (T)90022200
15/03/26FulhamNhà0-0 (H)90002010
04/03/26Manchester CityKhách2-2 (H)90000000
01/03/26Brighton & Hove AlbionKhách1-2 (B)56000000
22/02/26LiverpoolNhà0-1 (B)90001000
11/02/26Wolverhampton WanderersNhà0-0 (H)90007200
01/02/26Crystal PalaceNhà1-1 (H)45000001
25/01/26BrentfordKhách2-0 (T)90000000
17/01/26ArsenalNhà0-0 (H)90000000
06/01/26West Ham UnitedKhách2-0 (T)90002100
03/01/26Aston VillaKhách1-3 (B)90001000
30/12/25EvertonNhà0-2 (B)90003200
27/12/25Manchester CityNhà1-2 (B)90001100
22/12/25FulhamKhách0-1 (B)90001100
14/12/25Tottenham HotspurNhà3-0 (T)90001100
06/12/25EvertonKhách0-3 (B)90001000
03/12/25Wolverhampton WanderersKhách1-0 (T)90002100
30/11/25Brighton & Hove AlbionNhà0-2 (B)90000000
22/11/25LiverpoolKhách3-0 (T)90010000
09/11/25Leeds UnitedNhà3-1 (T)90000000
01/11/25Manchester UnitedNhà2-2 (H)90001000
26/10/25AFC BournemouthKhách0-2 (B)90003100

Câu hỏi thường gặp

Neco Williams sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,38 cú sút mỗi trận trong 37 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ngoại hạng Anh trong 12 tháng gần nhất (1,43 mỗi 90 phút).

Neco Williams có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,49 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 35,1% số trận đó.

Neco Williams đã ghi bao nhiêu bàn tại Ngoại hạng Anh?

2 bàn sau 37 trận trong 12 tháng gần nhất (0,06 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 8 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Neco Williams đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

3 thẻ vàng và 1 thẻ đỏ sau 37 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 8,1% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Neco Williams sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,58 mỗi trận trên sân nhà và 1,17 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.