Scout Picks

Nikola Milenković: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của Nottingham ForestNgoại hạng Anh

34 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Nikola Milenković: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Nikola Milenković: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,530% (3/10)30,3% (10/33)41,2% (7/17)18,8% (3/16)
Cú sút: Trên 1,510% (1/10)12,1% (4/33)23,5% (4/17)0% (0/16)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/33)0% (0/17)0% (0/16)
Sút trúng đích: Trên 0,50% (0/10)0% (0/33)0% (0/17)0% (0/16)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/33)0% (0/17)0% (0/16)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/33)0% (0/17)0% (0/16)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)0% (0/33)0% (0/17)0% (0/16)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)18,2% (6/33)11,8% (2/17)25% (4/16)

Nikola Milenković: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Nikola Milenković: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3433 trận 45+ phút3014 phút17 trận 45+ phút16 trận 45+ phút
Cú sút140,420,420,650,19
Sút trúng đích00,000,000,000,00
Bàn thắng00,000,000,000,00
Kiến tạo00,000,000,000,00
Thẻ vàng60,180,180,120,25

Từng trận: Nikola Milenković tại Ngoại hạng Anh

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Nikola Milenković tại Ngoại hạng Anh
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
23/10/26Ipswich TownKhách1-1 (H)9000100
05/09/26Tottenham HotspurNhà0-0 (H)9000001
29/08/26LiverpoolKhách2-2 (H)9000000
22/08/26Leeds UnitedNhà0-1 (B)9000200
24/05/26AFC BournemouthNhà1-1 (H)9000000
17/05/26Manchester UnitedKhách2-3 (B)9000100
10/05/26Newcastle UnitedNhà1-1 (H)9000000
04/05/26ChelseaKhách3-1 (T)44 (DB)00000
24/04/26SunderlandKhách5-0 (T)9000000
19/04/26BurnleyNhà4-1 (T)9000000
12/04/26Aston VillaNhà1-1 (H)9000000
22/03/26Tottenham HotspurKhách3-0 (T)9000000
15/03/26FulhamNhà0-0 (H)9000000
04/03/26Manchester CityKhách2-2 (H)9000001
01/03/26Brighton & Hove AlbionKhách1-2 (B)9000000
22/02/26LiverpoolNhà0-1 (B)9000200
11/02/26Wolverhampton WanderersNhà0-0 (H)9000100
06/02/26Leeds UnitedKhách1-3 (B)9000000
01/02/26Crystal PalaceNhà1-1 (H)9000001
25/01/26BrentfordKhách2-0 (T)9000000
17/01/26ArsenalNhà0-0 (H)9000000
06/01/26West Ham UnitedKhách2-0 (T)9000000
03/01/26Aston VillaKhách1-3 (B)9000000
30/12/25EvertonNhà0-2 (B)9000000
27/12/25Manchester CityNhà1-2 (B)9000100
22/12/25FulhamKhách0-1 (B)9000001
14/12/25Tottenham HotspurNhà3-0 (T)9000100
06/12/25EvertonKhách0-3 (B)9000101
03/12/25Wolverhampton WanderersKhách1-0 (T)9000001
30/11/25Brighton & Hove AlbionNhà0-2 (B)9000200
22/11/25LiverpoolKhách3-0 (T)9000000
09/11/25Leeds UnitedNhà3-1 (T)9000000
01/11/25Manchester UnitedNhà2-2 (H)9000200
26/10/25AFC BournemouthKhách0-2 (B)9000000

Câu hỏi thường gặp

Nikola Milenković sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,42 cú sút mỗi trận trong 33 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ngoại hạng Anh trong 12 tháng gần nhất (0,42 mỗi 90 phút).

Nikola Milenković có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,00 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 0% số trận đó.

Nikola Milenković đã ghi bao nhiêu bàn tại Ngoại hạng Anh?

0 bàn sau 34 trận trong 12 tháng gần nhất (0,00 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 4 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Nikola Milenković đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

6 thẻ vàng sau 34 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 18,2% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Nikola Milenković sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,65 mỗi trận trên sân nhà và 0,19 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.