Scout Picks

Daniel Muñoz: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Nottingham ForestNgoại hạng Anh

28 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Daniel Muñoz: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Daniel Muñoz: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,570% (7/10)53,8% (14/26)41,7% (5/12)64,3% (9/14)
Cú sút: Trên 1,540% (4/10)30,8% (8/26)25% (3/12)35,7% (5/14)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)3,8% (1/26)8,3% (1/12)0% (0/14)
Sút trúng đích: Trên 0,540% (4/10)34,6% (9/26)25% (3/12)42,9% (6/14)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)3,8% (1/26)8,3% (1/12)0% (0/14)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)11,5% (3/26)0% (0/12)21,4% (3/14)
Kiến tạo: Trên 0,520% (2/10)7,7% (2/26)0% (0/12)14,3% (2/14)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)15,4% (4/26)8,3% (1/12)21,4% (3/14)

Daniel Muñoz: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Daniel Muñoz: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2826 trận 45+ phút2215 phút12 trận 45+ phút14 trận 45+ phút
Cú sút250,881,020,751,00
Sút trúng đích100,380,410,330,43
Bàn thắng30,120,120,000,21
Kiến tạo20,080,080,000,14
Thẻ vàng40,150,160,080,21

Từng trận: Daniel Muñoz tại Ngoại hạng Anh

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Daniel Muñoz tại Ngoại hạng Anh
NgàyĐối thủSânKết quảĐộiPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
23/10/26Ipswich TownKhách1-1 (H)Nottingham Forest9001100
18/10/26ArsenalNhà0-1 (B)Nottingham Forest9000000
11/10/26Crystal PalaceKhách1-3 (B)Nottingham Forest9000200
19/09/26Coventry CityNhà0-1 (B)Nottingham Forest8300200
12/09/26Aston VillaKhách2-1 (T)Nottingham Forest9000110
05/09/26Tottenham HotspurNhà0-0 (H)Nottingham Forest31 (DB)00100
22/08/26EvertonKhách0-2 (B)Crystal Palace5500210
24/05/26ArsenalNhà1-2 (B)Crystal Palace4600110
17/05/26BrentfordKhách2-2 (H)Crystal Palace9001210
13/05/26Manchester CityKhách0-3 (B)Crystal Palace8200000
10/05/26EvertonNhà2-2 (H)Crystal Palace9000000
03/05/26AFC BournemouthKhách0-3 (B)Crystal Palace4600000
25/04/26LiverpoolKhách1-3 (B)Crystal Palace9010211
20/04/26West Ham UnitedNhà0-0 (H)Crystal Palace9000001
12/04/26Newcastle UnitedNhà2-1 (T)Crystal Palace9000320
05/03/26Tottenham HotspurKhách3-1 (T)Crystal Palace1400100
01/03/26Manchester UnitedKhách1-2 (B)Crystal Palace9000000
22/02/26Wolverhampton WanderersNhà1-0 (T)Crystal Palace9000000
11/02/26BurnleyNhà2-3 (B)Crystal Palace7200200
08/02/26Brighton & Hove AlbionKhách1-0 (T)Crystal Palace9000001
01/02/26Nottingham ForestKhách1-1 (H)Crystal Palace9000100
25/01/26ChelseaNhà1-3 (B)Crystal Palace7600000
03/12/25BurnleyKhách1-0 (T)Crystal Palace9010110
30/11/25Manchester UnitedNhà1-2 (B)Crystal Palace9000000
22/11/25Wolverhampton WanderersKhách2-0 (T)Crystal Palace9010211
09/11/25Brighton & Hove AlbionNhà0-0 (H)Crystal Palace9000000
01/11/25BrentfordNhà2-0 (T)Crystal Palace9000110
26/10/25ArsenalKhách0-1 (B)Crystal Palace9000000

Câu hỏi thường gặp

Daniel Muñoz sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,88 cú sút mỗi trận trong 26 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ngoại hạng Anh trong 12 tháng gần nhất (1,02 mỗi 90 phút).

Daniel Muñoz có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,38 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 34,6% số trận đó.

Daniel Muñoz đã ghi bao nhiêu bàn tại Ngoại hạng Anh?

3 bàn sau 28 trận trong 12 tháng gần nhất (0,12 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 7 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Daniel Muñoz đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

4 thẻ vàng sau 28 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 15,4% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Daniel Muñoz sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,75 mỗi trận trên sân nhà và 1,00 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.