Scout Picks

Morgan Gibbs-White: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của Nottingham ForestNgoại hạng Anh

36 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Morgan Gibbs-White: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Morgan Gibbs-White: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,590% (9/10)85,7% (30/35)88,2% (15/17)83,3% (15/18)
Cú sút: Trên 1,580% (8/10)74,3% (26/35)82,4% (14/17)66,7% (12/18)
Cú sút: Trên 2,540% (4/10)40% (14/35)64,7% (11/17)16,7% (3/18)
Sút trúng đích: Trên 0,570% (7/10)68,6% (24/35)64,7% (11/17)72,2% (13/18)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)17,1% (6/35)11,8% (2/17)22,2% (4/18)
Bàn thắng: Trên 0,540% (4/10)40% (14/35)29,4% (5/17)50% (9/18)
Kiến tạo: Trên 0,530% (3/10)11,4% (4/35)0% (0/17)22,2% (4/18)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)2,9% (1/35)5,9% (1/17)0% (0/18)

Morgan Gibbs-White: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Morgan Gibbs-White: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3635 trận 45+ phút3099 phút17 trận 45+ phút18 trận 45+ phút
Cú sút782,232,272,711,78
Sút trúng đích330,940,960,881,00
Bàn thắng160,460,460,410,50
Kiến tạo50,110,150,000,22
Thẻ vàng10,030,030,060,00

Từng trận: Morgan Gibbs-White tại Ngoại hạng Anh

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Morgan Gibbs-White tại Ngoại hạng Anh
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
23/10/26Ipswich TownKhách1-1 (H)9000210
11/10/26Crystal PalaceKhách1-3 (B)9000200
19/09/26Coventry CityNhà0-1 (B)9000000
12/09/26Aston VillaKhách2-1 (T)9001210
05/09/26Tottenham HotspurNhà0-0 (H)9000310
29/08/26LiverpoolKhách2-2 (H)9011110
22/08/26Leeds UnitedNhà0-1 (B)9000300
24/05/26AFC BournemouthNhà1-1 (H)9010310
17/05/26Manchester UnitedKhách2-3 (B)9010530
04/05/26ChelseaKhách3-1 (T)20 (DB)01000
24/04/26SunderlandKhách5-0 (T)9011210
19/04/26BurnleyNhà4-1 (T)8930530
12/04/26Aston VillaNhà1-1 (H)8400310
22/03/26Tottenham HotspurKhách3-0 (T)9010110
15/03/26FulhamNhà0-0 (H)7400110
04/03/26Manchester CityKhách2-2 (H)9010320
01/03/26Brighton & Hove AlbionKhách1-2 (B)9010320
22/02/26LiverpoolNhà0-1 (B)9000201
11/02/26Wolverhampton WanderersNhà0-0 (H)9000510
06/02/26Leeds UnitedKhách1-3 (B)6700210
01/02/26Crystal PalaceNhà1-1 (H)9010310
25/01/26BrentfordKhách2-0 (T)9001000
17/01/26ArsenalNhà0-0 (H)9000200
06/01/26West Ham UnitedKhách2-0 (T)9010110
03/01/26Aston VillaKhách1-3 (B)9010220
30/12/25EvertonNhà0-2 (B)9000410
27/12/25Manchester CityNhà1-2 (B)9000000
22/12/25FulhamKhách0-1 (B)7300200
14/12/25Tottenham HotspurNhà3-0 (T)9000310
06/12/25EvertonKhách0-3 (B)9000000
03/12/25Wolverhampton WanderersKhách1-0 (T)9000000
30/11/25Brighton & Hove AlbionNhà0-2 (B)8500400
22/11/25LiverpoolKhách3-0 (T)9010210
09/11/25Leeds UnitedNhà3-1 (T)8810330
01/11/25Manchester UnitedNhà2-2 (H)9010210
26/10/25AFC BournemouthKhách0-2 (B)8900210

Câu hỏi thường gặp

Morgan Gibbs-White sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

2,23 cú sút mỗi trận trong 35 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ngoại hạng Anh trong 12 tháng gần nhất (2,27 mỗi 90 phút).

Morgan Gibbs-White có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,94 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 68,6% số trận đó.

Morgan Gibbs-White đã ghi bao nhiêu bàn tại Ngoại hạng Anh?

16 bàn sau 36 trận trong 12 tháng gần nhất (0,46 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 7 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Morgan Gibbs-White đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

1 thẻ vàng sau 36 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 2,9% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Morgan Gibbs-White sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

2,71 mỗi trận trên sân nhà và 1,78 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.