Scout Picks

Pathé Mboup: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của BrestLigue 1

31 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Pathé Mboup: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Pathé Mboup: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,590% (9/10)93,8% (15/16)100% (9/9)85,7% (6/7)
Cú sút: Trên 1,580% (8/10)68,8% (11/16)77,8% (7/9)57,1% (4/7)
Cú sút: Trên 2,560% (6/10)50% (8/16)55,6% (5/9)42,9% (3/7)
Sút trúng đích: Trên 0,570% (7/10)81,3% (13/16)77,8% (7/9)85,7% (6/7)
Sút trúng đích: Trên 1,530% (3/10)25% (4/16)22,2% (2/9)28,6% (2/7)
Bàn thắng: Trên 0,520% (2/10)18,8% (3/16)22,2% (2/9)14,3% (1/7)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)6,3% (1/16)11,1% (1/9)0% (0/7)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)25% (4/16)33,3% (3/9)14,3% (1/7)

Pathé Mboup: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Pathé Mboup: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3116 trận 45+ phút1463 phút9 trận 45+ phút7 trận 45+ phút
Cú sút442,382,712,562,14
Sút trúng đích201,131,231,111,14
Bàn thắng30,190,180,220,14
Kiến tạo10,060,060,110,00
Thẻ vàng60,250,370,330,14

Từng trận: Pathé Mboup tại Ligue 1

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Pathé Mboup tại Ligue 1
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
23/10/26NiceNhà1-2 (B)7000210
17/10/26LOSC LilleKhách1-1 (H)7700000
10/10/26Angers SCONhà5-1 (T)8511330
20/09/26AuxerreKhách1-2 (B)7810410
13/09/26Paris Saint GermainNhà0-1 (B)9000420
05/09/26Le HavreKhách2-1 (T)7500420
29/08/26ToulouseNhà2-2 (H)8300411
22/08/26Le MansKhách2-2 (H)7100310
17/05/26Angers SCONhà1-1 (H)8200200
13/05/26StrasbourgNhà1-2 (B)12 (DB)00000
03/05/26ParisKhách0-4 (B)7 (DB)00100
24/04/26LensNhà3-3 (H)1 (DB)00000
19/04/26NantesKhách1-1 (H)12 (DB)00000
04/04/26RennesNhà3-4 (B)14 (DB)00110
21/03/26AuxerreKhách0-3 (B)44 (DB)00101
14/03/26MonacoKhách0-2 (B)7 (DB)00000
08/03/26Le HavreNhà2-0 (T)1 (DB)00100
14/02/26LOSC LilleKhách1-1 (H)20 (DB)00000
07/02/26LorientNhà2-0 (T)1 (DB)00100
01/02/26NiceKhách2-2 (H)20 (DB)00000
25/01/26ToulouseNhà0-2 (B)44 (DB)00110
18/01/26Olympique LyonnaisKhách1-2 (B)33 (DB)00000
04/01/26AuxerreNhà2-0 (T)71 (DB)00100
13/12/25RennesKhách1-3 (B)9000220
05/12/25MonacoNhà1-0 (T)21 (DB)00001
30/11/25StrasbourgKhách2-1 (T)6500110
23/11/25MetzNhà3-2 (T)7810310
08/11/25Olympique MarseilleKhách0-3 (B)4600111
02/11/25Olympique LyonnaisNhà0-0 (H)8200111
29/10/25Le HavreKhách0-1 (B)16 (DB)00000
25/10/25Paris Saint GermainNhà0-3 (B)6700311

Câu hỏi thường gặp

Pathé Mboup sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

2,38 cú sút mỗi trận trong 16 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ligue 1 trong 12 tháng gần nhất (2,71 mỗi 90 phút).

Pathé Mboup có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

1,13 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 81,3% số trận đó.

Pathé Mboup đã ghi bao nhiêu bàn tại Ligue 1?

3 bàn sau 31 trận trong 12 tháng gần nhất (0,18 mỗi 90 phút); 2 bàn sau 8 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Pathé Mboup đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

6 thẻ vàng sau 31 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 25% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Pathé Mboup sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

2,56 mỗi trận trên sân nhà và 2,14 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.