Scout Picks

Kamory Doumbia: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của BrestLigue 1

24 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Kamory Doumbia: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Kamory Doumbia: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,580% (8/10)81,8% (18/22)100% (12/12)60% (6/10)
Cú sút: Trên 1,560% (6/10)59,1% (13/22)58,3% (7/12)60% (6/10)
Cú sút: Trên 2,540% (4/10)31,8% (7/22)33,3% (4/12)30% (3/10)
Sút trúng đích: Trên 0,570% (7/10)63,6% (14/22)75% (9/12)50% (5/10)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)9,1% (2/22)8,3% (1/12)10% (1/10)
Bàn thắng: Trên 0,530% (3/10)27,3% (6/22)25% (3/12)30% (3/10)
Kiến tạo: Trên 0,520% (2/10)18,2% (4/22)16,7% (2/12)20% (2/10)
Thẻ vàng: Trên 0,540% (4/10)40,9% (9/22)41,7% (5/12)40% (4/10)

Kamory Doumbia: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Kamory Doumbia: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2422 trận 45+ phút1805 phút12 trận 45+ phút10 trận 45+ phút
Cú sút401,821,992,081,50
Sút trúng đích160,730,800,830,60
Bàn thắng70,320,350,250,40
Kiến tạo40,180,200,170,20
Thẻ vàng90,410,450,420,40

Từng trận: Kamory Doumbia tại Ligue 1

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Kamory Doumbia tại Ligue 1
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
23/10/26NiceNhà1-2 (B)8000101
17/10/26LOSC LilleKhách1-1 (H)8200001
10/10/26Angers SCONhà5-1 (T)7900110
20/09/26AuxerreKhách1-2 (B)9000000
13/09/26Paris Saint GermainNhà0-1 (B)7800411
05/09/26Le HavreKhách2-1 (T)7520321
29/08/26ToulouseNhà2-2 (H)7510210
22/08/26Le MansKhách2-2 (H)8911310
17/05/26Angers SCONhà1-1 (H)7301310
13/05/26StrasbourgNhà1-2 (B)7700210
10/05/26Paris Saint GermainKhách0-1 (B)6700000
03/05/26ParisKhách0-4 (B)20 (DB)00000
14/03/26MonacoKhách0-2 (B)9000210
08/03/26Le HavreNhà2-0 (T)7901301
01/03/26MetzKhách1-0 (T)7400300
20/02/26Olympique MarseilleNhà2-0 (T)7900110
07/02/26LorientNhà2-0 (T)8300200
01/02/26NiceKhách2-2 (H)9010211
25/01/26ToulouseNhà0-2 (B)9000110
18/01/26Olympique LyonnaisKhách1-2 (B)21 (DB)00000
13/12/25RennesKhách1-3 (B)8101211
05/12/25MonacoNhà1-0 (T)9010111
30/11/25StrasbourgKhách2-1 (T)7600000
23/11/25MetzNhà3-2 (T)6710421

Câu hỏi thường gặp

Kamory Doumbia sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,82 cú sút mỗi trận trong 22 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ligue 1 trong 12 tháng gần nhất (1,99 mỗi 90 phút).

Kamory Doumbia có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,73 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 63,6% số trận đó.

Kamory Doumbia đã ghi bao nhiêu bàn tại Ligue 1?

7 bàn sau 24 trận trong 12 tháng gần nhất (0,35 mỗi 90 phút); 4 bàn sau 8 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Kamory Doumbia đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

9 thẻ vàng sau 24 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 40,9% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Kamory Doumbia sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

2,08 mỗi trận trên sân nhà và 1,50 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.