Scout Picks

Kenny Lala: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của BrestLigue 1

32 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Kenny Lala: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Kenny Lala: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,530% (3/10)26,7% (8/30)43,8% (7/16)7,1% (1/14)
Cú sút: Trên 1,530% (3/10)13,3% (4/30)25% (4/16)0% (0/14)
Cú sút: Trên 2,510% (1/10)3,3% (1/30)6,3% (1/16)0% (0/14)
Sút trúng đích: Trên 0,520% (2/10)10% (3/30)12,5% (2/16)7,1% (1/14)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)3,3% (1/30)6,3% (1/16)0% (0/14)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)3,3% (1/30)6,3% (1/16)0% (0/14)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)6,7% (2/30)12,5% (2/16)0% (0/14)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)13,3% (4/30)6,3% (1/16)21,4% (3/14)

Kenny Lala: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Kenny Lala: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3230 trận 45+ phút2736 phút16 trận 45+ phút14 trận 45+ phút
Cú sút140,470,460,810,07
Sút trúng đích40,130,130,190,07
Bàn thắng10,030,030,060,00
Kiến tạo20,070,070,130,00
Thẻ vàng40,130,130,060,21

Từng trận: Kenny Lala tại Ligue 1

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Kenny Lala tại Ligue 1
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
23/10/26NiceNhà1-2 (B)9000220
17/10/26LOSC LilleKhách1-1 (H)9000000
10/10/26Angers SCONhà5-1 (T)9010410
20/09/26AuxerreKhách1-2 (B)9000001
13/09/26Paris Saint GermainNhà0-1 (B)9000000
05/09/26Le HavreKhách2-1 (T)2200000
29/08/26ToulouseNhà2-2 (H)9000200
22/08/26Le MansKhách2-2 (H)9000000
17/05/26Angers SCONhà1-1 (H)9000000
13/05/26StrasbourgNhà1-2 (B)9001000
03/05/26ParisKhách0-4 (B)9000000
24/04/26LensNhà3-3 (H)9000001
19/04/26NantesKhách1-1 (H)23 (DB)00000
04/04/26RennesNhà3-4 (B)9000000
21/03/26AuxerreKhách0-3 (B)9000000
14/03/26MonacoKhách0-2 (B)9000000
08/03/26Le HavreNhà2-0 (T)9001100
01/03/26MetzKhách1-0 (T)9000000
20/02/26Olympique MarseilleNhà2-0 (T)9000000
14/02/26LOSC LilleKhách1-1 (H)9000110
07/02/26LorientNhà2-0 (T)9000100
01/02/26NiceKhách2-2 (H)9000000
25/01/26ToulouseNhà0-2 (B)9000200
18/01/26Olympique LyonnaisKhách1-2 (B)8100000
13/12/25RennesKhách1-3 (B)9000000
05/12/25MonacoNhà1-0 (T)9000000
30/11/25StrasbourgKhách2-1 (T)9000001
23/11/25MetzNhà3-2 (T)9000000
08/11/25Olympique MarseilleKhách0-3 (B)9000000
02/11/25Olympique LyonnaisNhà0-0 (H)9000000
29/10/25Le HavreKhách0-1 (B)9000001
25/10/25Paris Saint GermainNhà0-3 (B)9000100

Câu hỏi thường gặp

Kenny Lala sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,47 cú sút mỗi trận trong 30 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ligue 1 trong 12 tháng gần nhất (0,46 mỗi 90 phút).

Kenny Lala có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,13 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 10% số trận đó.

Kenny Lala đã ghi bao nhiêu bàn tại Ligue 1?

1 bàn sau 32 trận trong 12 tháng gần nhất (0,03 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 8 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Kenny Lala đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

4 thẻ vàng sau 32 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 13,3% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Kenny Lala sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,81 mỗi trận trên sân nhà và 0,07 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.