Scout Picks

Hugo Magnetti: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của BrestLigue 1

33 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Hugo Magnetti: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Hugo Magnetti: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,560% (6/10)43,3% (13/30)57,1% (8/14)31,3% (5/16)
Cú sút: Trên 1,520% (2/10)13,3% (4/30)21,4% (3/14)6,3% (1/16)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)3,3% (1/30)7,1% (1/14)0% (0/16)
Sút trúng đích: Trên 0,540% (4/10)20% (6/30)21,4% (3/14)18,8% (3/16)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/30)0% (0/14)0% (0/16)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)3,3% (1/30)0% (0/14)6,3% (1/16)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)6,7% (2/30)14,3% (2/14)0% (0/16)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)6,7% (2/30)14,3% (2/14)0% (0/16)

Hugo Magnetti: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Hugo Magnetti: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3330 trận 45+ phút2622 phút14 trận 45+ phút16 trận 45+ phút
Cú sút220,630,760,930,38
Sút trúng đích60,200,210,210,19
Bàn thắng10,030,030,000,06
Kiến tạo30,070,100,140,00
Thẻ vàng20,070,070,140,00

Từng trận: Hugo Magnetti tại Ligue 1

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Hugo Magnetti tại Ligue 1
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
23/10/26NiceNhà1-2 (B)8700210
17/10/26LOSC LilleKhách1-1 (H)9000000
10/10/26Angers SCONhà5-1 (T)9001100
20/09/26AuxerreKhách1-2 (B)9000000
13/09/26Paris Saint GermainNhà0-1 (B)9000100
05/09/26Le HavreKhách2-1 (T)7500110
29/08/26ToulouseNhà2-2 (H)15 (DB)01100
17/05/26Angers SCONhà1-1 (H)17 (DB)00100
13/05/26StrasbourgNhà1-2 (B)8400210
10/05/26Paris Saint GermainKhách0-1 (B)9000110
03/05/26ParisKhách0-4 (B)7000000
24/04/26LensNhà3-3 (H)9000000
19/04/26NantesKhách1-1 (H)7800000
04/04/26RennesNhà3-4 (B)9000000
21/03/26AuxerreKhách0-3 (B)9000000
14/03/26MonacoKhách0-2 (B)8300000
08/03/26Le HavreNhà2-0 (T)9000100
01/03/26MetzKhách1-0 (T)9000000
20/02/26Olympique MarseilleNhà2-0 (T)9001000
14/02/26LOSC LilleKhách1-1 (H)9000200
07/02/26LorientNhà2-0 (T)9000001
01/02/26NiceKhách2-2 (H)9000000
25/01/26ToulouseNhà0-2 (B)7300000
18/01/26Olympique LyonnaisKhách1-2 (B)9000000
04/01/26AuxerreNhà2-0 (T)9000001
13/12/25RennesKhách1-3 (B)8100000
05/12/25MonacoNhà1-0 (T)9000400
30/11/25StrasbourgKhách2-1 (T)9010110
23/11/25MetzNhà3-2 (T)7800110
08/11/25Olympique MarseilleKhách0-3 (B)7400000
02/11/25Olympique LyonnaisNhà0-0 (H)19 (DB)00100
29/10/25Le HavreKhách0-1 (B)9000100
25/10/25Paris Saint GermainNhà0-3 (B)7800100

Câu hỏi thường gặp

Hugo Magnetti sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,63 cú sút mỗi trận trong 30 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ligue 1 trong 12 tháng gần nhất (0,76 mỗi 90 phút).

Hugo Magnetti có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,20 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 20% số trận đó.

Hugo Magnetti đã ghi bao nhiêu bàn tại Ligue 1?

1 bàn sau 33 trận trong 12 tháng gần nhất (0,03 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 7 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Hugo Magnetti đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

2 thẻ vàng sau 33 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 6,7% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Hugo Magnetti sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,93 mỗi trận trên sân nhà và 0,38 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.