Scout Picks

Félix Correia: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của LOSC LilleLigue 1

28 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Félix Correia: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Félix Correia: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,560% (6/10)60% (12/20)70% (7/10)50% (5/10)
Cú sút: Trên 1,530% (3/10)30% (6/20)50% (5/10)10% (1/10)
Cú sút: Trên 2,530% (3/10)25% (5/20)40% (4/10)10% (1/10)
Sút trúng đích: Trên 0,520% (2/10)20% (4/20)40% (4/10)0% (0/10)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)10% (2/20)20% (2/10)0% (0/10)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)15% (3/20)30% (3/10)0% (0/10)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)10% (2/20)20% (2/10)0% (0/10)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)5% (1/20)0% (0/10)10% (1/10)

Félix Correia: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Félix Correia: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2820 trận 45+ phút1602 phút10 trận 45+ phút10 trận 45+ phút
Cú sút301,301,691,900,70
Sút trúng đích70,300,390,600,00
Bàn thắng40,200,220,400,00
Kiến tạo20,100,110,200,00
Thẻ vàng20,050,110,000,10

Từng trận: Félix Correia tại Ligue 1

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Félix Correia tại Ligue 1
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
28/08/26Paris Saint GermainNhà2-2 (H)6100100
23/08/26Angers SCOKhách2-0 (T)33 (DB)00000
17/05/26AuxerreNhà0-2 (B)6200300
10/05/26MonacoKhách1-0 (T)7100100
03/05/26Le HavreNhà1-1 (H)7400410
26/04/26ParisKhách1-0 (T)8300000
18/04/26NiceNhà0-0 (H)5600000
12/04/26ToulouseKhách3-0 (T)7100100
04/04/26LensNhà3-0 (T)7310320
22/03/26Olympique MarseilleKhách2-1 (T)7800000
15/03/26RennesKhách2-1 (T)8400001
08/03/26LorientNhà1-1 (H)16 (DB)00000
01/03/26NantesNhà1-0 (T)6300000
22/02/26Angers SCOKhách1-0 (T)7900300
14/02/26BrestNhà1-1 (H)7401000
06/02/26MetzKhách0-0 (H)29 (DB)00210
01/02/26Olympique LyonnaisKhách0-1 (B)6800100
25/01/26StrasbourgNhà1-4 (B)10 (DB)00000
16/01/26Paris Saint GermainKhách0-3 (B)1 (DB)00000
03/01/26RennesNhà0-2 (B)20 (DB)00200
14/12/25AuxerreKhách4-3 (T)16 (DB)00001
05/12/25Olympique MarseilleNhà1-0 (T)20 (DB)00000
30/11/25Le HavreKhách1-0 (T)5700000
23/11/25ParisNhà4-2 (T)9000100
09/11/25StrasbourgKhách0-2 (B)7600000
02/11/25Angers SCONhà1-0 (T)8510510
29/10/25NiceKhách0-2 (B)6900100
26/10/25MetzNhà6-1 (T)8321220

Câu hỏi thường gặp

Félix Correia sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,30 cú sút mỗi trận trong 20 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ligue 1 trong 12 tháng gần nhất (1,69 mỗi 90 phút).

Félix Correia có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,30 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 20% số trận đó.

Félix Correia đã ghi bao nhiêu bàn tại Ligue 1?

4 bàn sau 28 trận trong 12 tháng gần nhất (0,22 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 2 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Félix Correia đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

2 thẻ vàng sau 28 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 5% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Félix Correia sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,90 mỗi trận trên sân nhà và 0,70 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.