Scout Picks

Nabil Bentaleb: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của LOSC LilleLigue 1

26 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Nabil Bentaleb: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Nabil Bentaleb: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,560% (6/10)58,8% (10/17)66,7% (6/9)50% (4/8)
Cú sút: Trên 1,510% (1/10)17,6% (3/17)11,1% (1/9)25% (2/8)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)5,9% (1/17)0% (0/9)12,5% (1/8)
Sút trúng đích: Trên 0,530% (3/10)29,4% (5/17)22,2% (2/9)37,5% (3/8)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/17)0% (0/9)0% (0/8)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)5,9% (1/17)0% (0/9)12,5% (1/8)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)17,6% (3/17)22,2% (2/9)12,5% (1/8)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)11,8% (2/17)11,1% (1/9)12,5% (1/8)

Nabil Bentaleb: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Nabil Bentaleb: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2617 trận 45+ phút1621 phút9 trận 45+ phút8 trận 45+ phút
Cú sút200,821,110,780,88
Sút trúng đích60,290,330,220,38
Bàn thắng10,060,060,000,13
Kiến tạo30,180,170,220,13
Thẻ vàng20,120,110,110,13

Từng trận: Nabil Bentaleb tại Ligue 1

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Nabil Bentaleb tại Ligue 1
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26BrestNhà1-1 (H)25 (DB)00310
10/10/26Le HavreNhà1-0 (T)9000100
20/09/26NiceKhách1-2 (B)7700110
13/09/26TroyesNhà2-0 (T)9000000
03/09/26ToulouseKhách1-0 (T)7100000
28/08/26Paris Saint GermainNhà2-2 (H)9000100
23/08/26Angers SCOKhách2-0 (T)9001210
17/05/26AuxerreNhà0-2 (B)4600110
10/05/26MonacoKhách1-0 (T)44 (DB)00000
12/04/26ToulouseKhách3-0 (T)9000000
04/04/26LensNhà3-0 (T)9000000
22/03/26Olympique MarseilleKhách2-1 (T)9000100
15/03/26RennesKhách2-1 (T)9000001
08/03/26LorientNhà1-1 (H)9001101
01/03/26NantesNhà1-0 (T)9 (DB)00000
22/02/26Angers SCOKhách1-0 (T)11 (DB)00000
14/02/26BrestNhà1-1 (H)24 (DB)00000
16/01/26Paris Saint GermainKhách0-3 (B)9000000
03/01/26RennesNhà0-2 (B)9000000
14/12/25AuxerreKhách4-3 (T)9010310
05/12/25Olympique MarseilleNhà1-0 (T)9001100
30/11/25Le HavreKhách1-0 (T)17 (DB)00000
23/11/25ParisNhà4-2 (T)7300210
02/11/25Angers SCONhà1-0 (T)11 (DB)00100
29/10/25NiceKhách0-2 (B)21 (DB)00100
26/10/25MetzNhà6-1 (T)22 (DB)00100

Câu hỏi thường gặp

Nabil Bentaleb sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,82 cú sút mỗi trận trong 17 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ligue 1 trong 12 tháng gần nhất (1,11 mỗi 90 phút).

Nabil Bentaleb có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,29 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 29,4% số trận đó.

Nabil Bentaleb đã ghi bao nhiêu bàn tại Ligue 1?

1 bàn sau 26 trận trong 12 tháng gần nhất (0,06 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 7 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Nabil Bentaleb đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

2 thẻ vàng sau 26 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 11,8% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Nabil Bentaleb sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,78 mỗi trận trên sân nhà và 0,88 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.