Scout Picks

Benjamin André: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của LOSC LilleLigue 1

26 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Benjamin André: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Benjamin André: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,540% (4/10)58,3% (14/24)58,3% (7/12)58,3% (7/12)
Cú sút: Trên 1,530% (3/10)33,3% (8/24)50% (6/12)16,7% (2/12)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)12,5% (3/24)25% (3/12)0% (0/12)
Sút trúng đích: Trên 0,520% (2/10)20,8% (5/24)25% (3/12)16,7% (2/12)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)4,2% (1/24)0% (0/12)8,3% (1/12)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)8,3% (2/24)8,3% (1/12)8,3% (1/12)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)4,2% (1/24)0% (0/12)8,3% (1/12)
Thẻ vàng: Trên 0,530% (3/10)29,2% (7/24)33,3% (4/12)25% (3/12)

Benjamin André: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Benjamin André: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2624 trận 45+ phút2078 phút12 trận 45+ phút12 trận 45+ phút
Cú sút251,041,081,330,75
Sút trúng đích60,250,260,250,25
Bàn thắng20,080,090,080,08
Kiến tạo10,040,040,000,08
Thẻ vàng70,290,300,330,25

Từng trận: Benjamin André tại Ligue 1

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Benjamin André tại Ligue 1
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26BrestNhà1-1 (H)6500210
20/09/26NiceKhách1-2 (B)6400000
13/09/26TroyesNhà2-0 (T)4 (DB)00000
03/09/26ToulouseKhách1-0 (T)9000000
28/08/26Paris Saint GermainNhà2-2 (H)6100001
17/05/26AuxerreNhà0-2 (B)9000201
10/05/26MonacoKhách1-0 (T)9000100
03/05/26Le HavreNhà1-1 (H)9000000
26/04/26ParisKhách1-0 (T)9000221
18/04/26NiceNhà0-0 (H)9000000
12/04/26ToulouseKhách3-0 (T)7601000
04/04/26LensNhà3-0 (T)17 (DB)00000
08/03/26LorientNhà1-1 (H)9000000
01/03/26NantesNhà1-0 (T)9000311
22/02/26Angers SCOKhách1-0 (T)9000100
14/02/26BrestNhà1-1 (H)9000300
06/02/26MetzKhách0-0 (H)9000100
01/02/26Olympique LyonnaisKhách0-1 (B)9000000
03/01/26RennesNhà0-2 (B)9000101
14/12/25AuxerreKhách4-3 (T)9010110
05/12/25Olympique MarseilleNhà1-0 (T)9000000
30/11/25Le HavreKhách1-0 (T)9000000
09/11/25StrasbourgKhách0-2 (B)9000101
02/11/25Angers SCONhà1-0 (T)9000300
29/10/25NiceKhách0-2 (B)8100201
26/10/25MetzNhà6-1 (T)9010210

Câu hỏi thường gặp

Benjamin André sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,04 cú sút mỗi trận trong 24 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ligue 1 trong 12 tháng gần nhất (1,08 mỗi 90 phút).

Benjamin André có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,25 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 20,8% số trận đó.

Benjamin André đã ghi bao nhiêu bàn tại Ligue 1?

2 bàn sau 26 trận trong 12 tháng gần nhất (0,09 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 5 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Benjamin André đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

7 thẻ vàng sau 26 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 29,2% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Benjamin André sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,33 mỗi trận trên sân nhà và 0,75 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.