Scout Picks

Nathan Ngoy: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của LOSC LilleLigue 1

28 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Nathan Ngoy: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Nathan Ngoy: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,520% (2/10)32% (8/25)36,4% (4/11)28,6% (4/14)
Cú sút: Trên 1,510% (1/10)16% (4/25)18,2% (2/11)14,3% (2/14)
Cú sút: Trên 2,510% (1/10)4% (1/25)9,1% (1/11)0% (0/14)
Sút trúng đích: Trên 0,510% (1/10)20% (5/25)18,2% (2/11)21,4% (3/14)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)4% (1/25)0% (0/11)7,1% (1/14)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)4% (1/25)9,1% (1/11)0% (0/14)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)4% (1/25)0% (0/11)7,1% (1/14)
Thẻ vàng: Trên 0,520% (2/10)36% (9/25)27,3% (3/11)42,9% (6/14)

Nathan Ngoy: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Nathan Ngoy: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2825 trận 45+ phút2314 phút11 trận 45+ phút14 trận 45+ phút
Cú sút130,520,510,640,43
Sút trúng đích60,240,230,180,29
Bàn thắng10,040,040,090,00
Kiến tạo10,040,040,000,07
Thẻ vàng90,360,350,270,43

Từng trận: Nathan Ngoy tại Ligue 1

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Nathan Ngoy tại Ligue 1
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàngĐỏ
17/10/26BrestNhà1-1 (H)90000000
20/09/26NiceKhách1-2 (B)90000000
13/09/26TroyesNhà2-0 (T)90000000
03/09/26ToulouseKhách1-0 (T)90000000
28/08/26Paris Saint GermainNhà2-2 (H)90000000
23/08/26Angers SCOKhách2-0 (T)90000000
17/05/26AuxerreNhà0-2 (B)90001010
10/05/26MonacoKhách1-0 (T)90000000
03/05/26Le HavreNhà1-1 (H)90003100
26/04/26ParisKhách1-0 (T)90000010
12/04/26ToulouseKhách3-0 (T)90000000
04/04/26LensNhà3-0 (T)90000010
22/03/26Olympique MarseilleKhách2-1 (T)90000010
15/03/26RennesKhách2-1 (T)90012010
08/03/26LorientNhà1-1 (H)90000000
01/03/26NantesNhà1-0 (T)90102110
22/02/26Angers SCOKhách1-0 (T)90001110
01/02/26Olympique LyonnaisKhách0-1 (B)90000010
25/01/26StrasbourgNhà1-4 (B)90001000
16/01/26Paris Saint GermainKhách0-3 (B)90000000
03/01/26RennesNhà0-2 (B)90000000
14/12/25AuxerreKhách4-3 (T)38000001
05/12/25Olympique MarseilleNhà1-0 (T)90000000
30/11/25Le HavreKhách1-0 (T)90000010
23/11/25ParisNhà4-2 (T)4 (DB)000000
09/11/25StrasbourgKhách0-2 (B)90002200
29/10/25NiceKhách0-2 (B)90001100
26/10/25MetzNhà6-1 (T)22 (DB)000000

Câu hỏi thường gặp

Nathan Ngoy sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,52 cú sút mỗi trận trong 25 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ligue 1 trong 12 tháng gần nhất (0,51 mỗi 90 phút).

Nathan Ngoy có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,24 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 20% số trận đó.

Nathan Ngoy đã ghi bao nhiêu bàn tại Ligue 1?

1 bàn sau 28 trận trong 12 tháng gần nhất (0,04 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 6 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Nathan Ngoy đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

9 thẻ vàng và 1 thẻ đỏ sau 28 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 36% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Nathan Ngoy sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,64 mỗi trận trên sân nhà và 0,43 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.