Scout Picks

Hákon Arnar Haraldsson: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của LOSC LilleLigue 1

32 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Hákon Arnar Haraldsson: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Hákon Arnar Haraldsson: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,560% (6/10)71,4% (20/28)64,3% (9/14)78,6% (11/14)
Cú sút: Trên 1,550% (5/10)53,6% (15/28)42,9% (6/14)64,3% (9/14)
Cú sút: Trên 2,530% (3/10)21,4% (6/28)14,3% (2/14)28,6% (4/14)
Sút trúng đích: Trên 0,540% (4/10)39,3% (11/28)28,6% (4/14)50% (7/14)
Sút trúng đích: Trên 1,520% (2/10)17,9% (5/28)14,3% (2/14)21,4% (3/14)
Bàn thắng: Trên 0,520% (2/10)21,4% (6/28)28,6% (4/14)14,3% (2/14)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)7,1% (2/28)7,1% (1/14)7,1% (1/14)
Thẻ vàng: Trên 0,520% (2/10)21,4% (6/28)14,3% (2/14)28,6% (4/14)

Hákon Arnar Haraldsson: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Hákon Arnar Haraldsson: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3228 trận 45+ phút2401 phút14 trận 45+ phút14 trận 45+ phút
Cú sút441,541,651,361,71
Sút trúng đích180,640,670,500,79
Bàn thắng60,210,220,290,14
Kiến tạo20,070,070,070,07
Thẻ vàng70,210,260,140,29

Từng trận: Hákon Arnar Haraldsson tại Ligue 1

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Hákon Arnar Haraldsson tại Ligue 1
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26BrestNhà1-1 (H)9000000
10/10/26Le HavreNhà1-0 (T)33 (DB)00000
20/09/26NiceKhách1-2 (B)6400300
13/09/26TroyesNhà2-0 (T)6100000
03/09/26ToulouseKhách1-0 (T)9000000
28/08/26Paris Saint GermainNhà2-2 (H)8010210
23/08/26Angers SCOKhách2-0 (T)7600331
17/05/26AuxerreNhà0-2 (B)8200101
10/05/26MonacoKhách1-0 (T)8900000
03/05/26Le HavreNhà1-1 (H)9010530
26/04/26ParisKhách1-0 (T)7800210
18/04/26NiceNhà0-0 (H)9000100
12/04/26ToulouseKhách3-0 (T)9001320
04/04/26LensNhà3-0 (T)7310220
22/03/26Olympique MarseilleKhách2-1 (T)9000211
15/03/26RennesKhách2-1 (T)8910210
08/03/26LorientNhà1-1 (H)8800000
01/03/26NantesNhà1-0 (T)7400000
22/02/26Angers SCOKhách1-0 (T)17 (DB)00000
14/02/26BrestNhà1-1 (H)7400100
06/02/26MetzKhách0-0 (H)7100200
01/02/26Olympique LyonnaisKhách0-1 (B)9000100
16/01/26Paris Saint GermainKhách0-3 (B)8900001
03/01/26RennesNhà0-2 (B)8400200
14/12/25AuxerreKhách4-3 (T)7410110
05/12/25Olympique MarseilleNhà1-0 (T)8400000
30/11/25Le HavreKhách1-0 (T)18 (DB)00101
23/11/25ParisNhà4-2 (T)29 (DB)00000
09/11/25StrasbourgKhách0-2 (B)9000220
02/11/25Angers SCONhà1-0 (T)7900200
29/10/25NiceKhách0-2 (B)8500301
26/10/25MetzNhà6-1 (T)9011311

Câu hỏi thường gặp

Hákon Arnar Haraldsson sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,54 cú sút mỗi trận trong 28 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ligue 1 trong 12 tháng gần nhất (1,65 mỗi 90 phút).

Hákon Arnar Haraldsson có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,64 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 39,3% số trận đó.

Hákon Arnar Haraldsson đã ghi bao nhiêu bàn tại Ligue 1?

6 bàn sau 32 trận trong 12 tháng gần nhất (0,22 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 7 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Hákon Arnar Haraldsson đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

7 thẻ vàng sau 32 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 21,4% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Hákon Arnar Haraldsson sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,36 mỗi trận trên sân nhà và 1,71 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.