Scout Picks

Andrés Mena: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của AucasVĐQG Ecuador

40 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Andrés Mena: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Andrés Mena: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,560% (6/10)66,7% (26/39)75% (15/20)57,9% (11/19)
Cú sút: Trên 1,530% (3/10)30,8% (12/39)40% (8/20)21,1% (4/19)
Cú sút: Trên 2,510% (1/10)17,9% (7/39)30% (6/20)5,3% (1/19)
Sút trúng đích: Trên 0,510% (1/10)33,3% (13/39)45% (9/20)21,1% (4/19)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)7,7% (3/39)15% (3/20)0% (0/19)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)7,7% (3/39)15% (3/20)0% (0/19)
Kiến tạo: Trên 0,530% (3/10)15,4% (6/39)10% (2/20)21,1% (4/19)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)5,1% (2/39)5% (1/20)5,3% (1/19)

Andrés Mena: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Andrés Mena: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận4039 trận 45+ phút3212 phút20 trận 45+ phút19 trận 45+ phút
Cú sút461,181,291,500,84
Sút trúng đích170,440,480,650,21
Bàn thắng40,100,110,200,00
Kiến tạo70,180,200,100,26
Thẻ vàng20,050,060,050,05

Từng trận: Andrés Mena tại VĐQG Ecuador

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Andrés Mena tại VĐQG Ecuador
NgàyĐối thủSânKết quảĐộiPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26LDU QuitoNhà1-1 (H)Aucas9000000
10/10/26Independiente del ValleKhách1-2 (B)Aucas7900200
18/09/26MacaráNhà1-2 (B)Aucas6000000
12/09/26MantaKhách0-0 (H)Aucas27 (DB)00000
06/09/26Barcelona GuayaquilNhà1-1 (H)Aucas8801300
03/09/26Universidad CatólicaKhách1-1 (H)Aucas9000110
30/08/26LibertadNhà1-0 (T)Aucas9000000
23/08/26DelfinKhách1-0 (T)Aucas9001000
16/08/26LDU QuitoNhà0-1 (B)Aucas8200100
08/08/26Leones del NorteNhà3-0 (T)Aucas7400200
01/08/26EmelecKhách2-0 (T)Aucas7901100
26/07/26MacaráNhà1-4 (B)Aucas7900100
23/07/26OrenseKhách1-2 (B)Aucas9000110
19/07/26Técnico UniversitarioKhách1-0 (T)Aucas8100000
16/07/26Independiente del ValleNhà0-3 (B)Aucas7700110
12/07/26Deportivo CuencaKhách1-0 (T)Aucas9000000
07/07/26Guayaquil CityNhà1-0 (T)Aucas9000320
31/05/26Mushuc RunaKhách0-0 (H)Aucas7100300
25/05/26MantaNhà3-1 (T)Aucas7601000
16/05/26Barcelona GuayaquilKhách0-3 (B)Aucas9000101
09/05/26Universidad CatólicaNhà2-1 (T)Aucas7820430
01/05/26LibertadKhách2-3 (B)Aucas7200100
27/04/26DelfinNhà1-0 (T)Aucas8200300
22/04/26LDU QuitoKhách0-0 (H)Aucas7200210
17/04/26Leones del NorteKhách1-0 (T)Aucas9000000
12/04/26EmelecNhà2-0 (T)Aucas6900310
05/04/26MacaráKhách1-0 (T)Aucas9000210
23/03/26OrenseNhà3-2 (T)Aucas9010110
19/03/26Técnico UniversitarioNhà0-1 (B)Aucas7900100
14/03/26Independiente del ValleKhách2-2 (H)Aucas7601000
08/03/26Deportivo CuencaNhà0-1 (B)Aucas6700000
28/02/26Guayaquil CityKhách1-1 (H)Aucas9000100
21/02/26Mushuc RunaNhà1-1 (H)Aucas7000110
15/12/25EmelecKhách0-5 (B)El Nacional8000000
07/12/25AucasNhà3-1 (T)El Nacional9010110
30/11/25MacaráKhách0-2 (B)El Nacional7100000
21/11/25Deportivo CuencaKhách0-5 (B)El Nacional8300000
09/11/25EmelecNhà2-1 (T)El Nacional9000210
01/11/25AucasKhách3-3 (H)El Nacional9002100
26/10/25MacaráNhà2-0 (T)El Nacional9000321

Câu hỏi thường gặp

Andrés Mena sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,18 cú sút mỗi trận trong 39 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Ecuador trong 12 tháng gần nhất (1,29 mỗi 90 phút).

Andrés Mena có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,44 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 33,3% số trận đó.

Andrés Mena đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Ecuador?

4 bàn sau 40 trận trong 12 tháng gần nhất (0,11 mỗi 90 phút); 3 bàn sau 30 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Andrés Mena đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

2 thẻ vàng sau 40 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 5,1% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Andrés Mena sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,50 mỗi trận trên sân nhà và 0,84 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.