Scout Picks

Ricardo Horta: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của Sporting BragaVĐQG Bồ Đào Nha

27 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Ricardo Horta: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Ricardo Horta: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,5100% (10/10)100% (25/25)100% (14/14)100% (11/11)
Cú sút: Trên 1,5100% (10/10)88% (22/25)85,7% (12/14)90,9% (10/11)
Cú sút: Trên 2,520% (2/10)28% (7/25)28,6% (4/14)27,3% (3/11)
Sút trúng đích: Trên 0,540% (4/10)68% (17/25)64,3% (9/14)72,7% (8/11)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)12% (3/25)21,4% (3/14)0% (0/11)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)48% (12/25)57,1% (8/14)36,4% (4/11)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)12% (3/25)14,3% (2/14)9,1% (1/11)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)20% (5/25)21,4% (3/14)18,2% (2/11)

Ricardo Horta: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Ricardo Horta: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2725 trận 45+ phút2131 phút14 trận 45+ phút11 trận 45+ phút
Cú sút582,242,452,292,18
Sút trúng đích230,880,971,000,73
Bàn thắng130,520,550,640,36
Kiến tạo40,160,170,140,18
Thẻ vàng50,200,210,210,18

Từng trận: Ricardo Horta tại VĐQG Bồ Đào Nha

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Ricardo Horta tại VĐQG Bồ Đào Nha
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
19/10/26Gil VicenteNhà1-2 (B)9000201
09/10/26Sporting CPNhà1-3 (B)9000200
20/09/26Santa ClaraKhách0-0 (H)8500210
14/09/26EstorilNhà1-0 (T)32 (DB)00100
09/08/26MoreirenseKhách2-2 (H)5700300
16/05/26Estrela AmadoraNhà2-2 (H)6800400
23/04/26Casa PiaKhách1-0 (T)9000200
19/04/26FamalicãoNhà2-2 (H)9010210
12/04/26AroucaNhà1-0 (T)6300210
04/04/26MoreirenseKhách1-0 (T)9000210
22/03/26PortoNhà1-2 (B)9000200
07/03/26Sporting CPNhà2-2 (H)9010210
28/02/26NacionalKhách2-1 (T)9000201
21/02/26Vitória GuimarãesNhà3-2 (T)9011331
14/02/26Gil VicenteKhách1-2 (B)9010210
08/02/26Rio AveNhà3-0 (T)9020430
02/02/26AVSKhách4-0 (T)8512110
25/01/26AlvercaNhà5-0 (T)6711110
18/01/26TondelaKhách1-0 (T)9000210
28/12/25BenficaNhà2-2 (H)9000201
19/12/25EstorilKhách0-1 (B)29 (DB)00110
15/12/25Santa ClaraNhà1-0 (T)9010110
06/12/25FamalicãoKhách2-1 (T)8710311
01/12/25AroucaKhách4-0 (T)6010310
09/11/25MoreirenseNhà2-1 (T)9010310
02/11/25PortoKhách1-2 (B)9000210
26/10/25Casa PiaNhà4-0 (T)5810220

Câu hỏi thường gặp

Ricardo Horta sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

2,24 cú sút mỗi trận trong 25 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Bồ Đào Nha trong 12 tháng gần nhất (2,45 mỗi 90 phút).

Ricardo Horta có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,88 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 68% số trận đó.

Ricardo Horta đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Bồ Đào Nha?

13 bàn sau 27 trận trong 12 tháng gần nhất (0,55 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 5 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Ricardo Horta đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

5 thẻ vàng sau 27 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 20% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Ricardo Horta sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

2,29 mỗi trận trên sân nhà và 2,18 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.