Scout Picks

Pedro Amaral: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của Rio AveVĐQG Bồ Đào Nha

23 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Pedro Amaral: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Pedro Amaral: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,520% (2/10)31,6% (6/19)62,5% (5/8)9,1% (1/11)
Cú sút: Trên 1,50% (0/10)0% (0/19)0% (0/8)0% (0/11)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/19)0% (0/8)0% (0/11)
Sút trúng đích: Trên 0,510% (1/10)10,5% (2/19)25% (2/8)0% (0/11)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/19)0% (0/8)0% (0/11)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/19)0% (0/8)0% (0/11)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)10,5% (2/19)12,5% (1/8)9,1% (1/11)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)5,3% (1/19)0% (0/8)9,1% (1/11)

Pedro Amaral: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Pedro Amaral: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2319 trận 45+ phút1467 phút8 trận 45+ phút11 trận 45+ phút
Cú sút80,320,490,630,09
Sút trúng đích30,110,180,250,00
Bàn thắng00,000,000,000,00
Kiến tạo20,110,120,130,09
Thẻ vàng10,050,060,000,09

Từng trận: Pedro Amaral tại VĐQG Bồ Đào Nha

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Pedro Amaral tại VĐQG Bồ Đào Nha
NgàyĐối thủSânKết quảĐộiPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
19/09/26AlvercaKhách0-1 (B)Rio Ave5900000
14/09/26Estrela AmadoraNhà3-3 (H)Rio Ave6800000
06/09/26Santa ClaraKhách0-4 (B)Rio Ave44 (DB)00000
16/05/26BenficaNhà1-3 (B)Estoril44 (DB)00110
10/05/26AlvercaKhách1-1 (H)Estoril4600000
03/05/26Sporting BragaKhách1-1 (H)Estoril7000000
26/04/26FamalicãoNhà0-1 (B)Estoril7600100
20/04/26MoreirenseKhách0-1 (B)Estoril9000000
12/04/26PortoNhà1-2 (B)Estoril7100000
06/04/26AroucaKhách2-3 (B)Estoril6500000
22/03/26Rio AveNhà1-2 (B)Estoril32 (DB)00100
15/03/26NacionalKhách1-0 (T)Estoril12 (DB)00000
15/02/26AVSKhách0-3 (B)Estoril6100000
07/02/26TondelaNhà2-2 (H)Estoril8300110
31/01/26Santa ClaraKhách4-2 (T)Estoril6100001
24/01/26Vitória GuimarãesNhà4-2 (T)Estoril7300110
19/01/26Estrela AmadoraKhách5-0 (T)Estoril9001000
03/01/26BenficaKhách1-3 (B)Estoril7700100
27/12/25AlvercaNhà4-1 (T)Estoril6800100
19/12/25Sporting BragaNhà1-0 (T)Estoril7101100
14/12/25FamalicãoKhách0-4 (B)Estoril7600000
07/12/25MoreirenseNhà3-3 (H)Estoril7400000
30/11/25PortoKhách0-1 (B)Estoril5600000

Câu hỏi thường gặp

Pedro Amaral sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,32 cú sút mỗi trận trong 19 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Bồ Đào Nha trong 12 tháng gần nhất (0,49 mỗi 90 phút).

Pedro Amaral có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,11 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 10,5% số trận đó.

Pedro Amaral đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Bồ Đào Nha?

0 bàn sau 23 trận trong 12 tháng gần nhất (0,00 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 3 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Pedro Amaral đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

1 thẻ vàng sau 23 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 5,3% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Pedro Amaral sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,63 mỗi trận trên sân nhà và 0,09 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.