Scout Picks

Diogo Bezerra: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Rio AveVĐQG Bồ Đào Nha

25 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Diogo Bezerra: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Diogo Bezerra: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,580% (8/10)86,4% (19/22)90,9% (10/11)81,8% (9/11)
Cú sút: Trên 1,520% (2/10)36,4% (8/22)45,5% (5/11)27,3% (3/11)
Cú sút: Trên 2,520% (2/10)27,3% (6/22)36,4% (4/11)18,2% (2/11)
Sút trúng đích: Trên 0,550% (5/10)45,5% (10/22)45,5% (5/11)45,5% (5/11)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)13,6% (3/22)18,2% (2/11)9,1% (1/11)
Bàn thắng: Trên 0,520% (2/10)9,1% (2/22)18,2% (2/11)0% (0/11)
Kiến tạo: Trên 0,520% (2/10)18,2% (4/22)18,2% (2/11)18,2% (2/11)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)13,6% (3/22)9,1% (1/11)18,2% (2/11)

Diogo Bezerra: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Diogo Bezerra: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2522 trận 45+ phút1898 phút11 trận 45+ phút11 trận 45+ phút
Cú sút371,641,752,001,27
Sút trúng đích140,640,660,730,55
Bàn thắng20,090,090,180,00
Kiến tạo50,230,240,270,18
Thẻ vàng30,140,140,090,18

Từng trận: Diogo Bezerra tại VĐQG Bồ Đào Nha

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Diogo Bezerra tại VĐQG Bồ Đào Nha
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
11/10/26NacionalNhà3-2 (T)7610110
19/09/26AlvercaKhách0-1 (B)9000100
14/09/26Estrela AmadoraNhà3-3 (H)9002330
06/09/26Santa ClaraKhách0-4 (B)4600110
28/08/26Sporting CPNhà0-4 (B)6600000
22/08/26EstorilKhách2-0 (T)9001000
15/08/26PortoNhà0-2 (B)9000100
09/08/26Gil VicenteKhách0-1 (B)8300300
16/05/26Casa PiaKhách1-1 (H)8200110
11/05/26Sporting CPNhà1-4 (B)7310111
03/05/26Gil VicenteNhà0-0 (H)9000500
25/04/26Vitória GuimarãesKhách0-2 (B)8600001
17/04/26AVSNhà2-2 (H)8501410
11/04/26Santa ClaraKhách2-0 (T)9000110
04/04/26AlvercaNhà1-2 (B)9000200
22/03/26EstorilKhách2-1 (T)9001320
15/03/26Estrela AmadoraNhà2-1 (T)8800100
09/03/26TondelaKhách1-0 (T)9000201
01/03/26FamalicãoNhà0-0 (H)9000100
22/02/26PortoKhách0-1 (B)9000100
16/02/26MoreirenseNhà1-2 (B)9000320
08/02/26Sporting BragaKhách0-3 (B)7000110
31/01/26AroucaNhà0-3 (B)30 (DB)00000
25/01/26NacionalKhách0-4 (B)23 (DB)00000
17/01/26BenficaNhà0-2 (B)10 (DB)00100

Câu hỏi thường gặp

Diogo Bezerra sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,64 cú sút mỗi trận trong 22 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Bồ Đào Nha trong 12 tháng gần nhất (1,75 mỗi 90 phút).

Diogo Bezerra có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,64 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 45,5% số trận đó.

Diogo Bezerra đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Bồ Đào Nha?

2 bàn sau 25 trận trong 12 tháng gần nhất (0,09 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 8 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Diogo Bezerra đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

3 thẻ vàng sau 25 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 13,6% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Diogo Bezerra sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

2,00 mỗi trận trên sân nhà và 1,27 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.