Scout Picks

Beni Mukendi: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Vitória GuimarãesVĐQG Bồ Đào Nha

31 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Beni Mukendi: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Beni Mukendi: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,510% (1/10)25,9% (7/27)26,7% (4/15)25% (3/12)
Cú sút: Trên 1,50% (0/10)0% (0/27)0% (0/15)0% (0/12)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/27)0% (0/15)0% (0/12)
Sút trúng đích: Trên 0,50% (0/10)7,4% (2/27)13,3% (2/15)0% (0/12)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/27)0% (0/15)0% (0/12)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)3,7% (1/27)6,7% (1/15)0% (0/12)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)3,7% (1/27)6,7% (1/15)0% (0/12)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)18,5% (5/27)20% (3/15)16,7% (2/12)

Beni Mukendi: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Beni Mukendi: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3127 trận 45+ phút2364 phút15 trận 45+ phút12 trận 45+ phút
Cú sút70,260,270,270,25
Sút trúng đích20,070,080,130,00
Bàn thắng10,040,040,070,00
Kiến tạo10,040,040,070,00
Thẻ vàng50,190,190,200,17

Từng trận: Beni Mukendi tại VĐQG Bồ Đào Nha

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Beni Mukendi tại VĐQG Bồ Đào Nha
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
23/10/26MarítimoNhà5-0 (T)9000000
11/10/26BenficaKhách0-2 (B)24 (DB)00000
20/09/26MoreirenseNhà1-1 (H)33 (DB)00000
12/09/26Academico ViseuKhách1-2 (B)6000000
06/09/26Casa PiaNhà0-0 (H)9000000
31/08/26Sporting BragaKhách0-1 (B)29 (DB)00000
23/08/26NacionalNhà1-0 (T)27 (DB)00000
14/08/26Sporting CPKhách2-3 (B)4600000
08/08/26AroucaNhà0-1 (B)9000100
11/05/26Casa PiaNhà0-1 (B)9000001
04/05/26Sporting CPKhách1-5 (B)9000000
25/04/26Rio AveNhà2-0 (T)9001000
18/04/26Gil VicenteKhách1-0 (T)9000000
11/04/26AVSKhách1-1 (H)9000000
03/04/26TondelaNhà5-0 (T)9000000
21/03/26BenficaKhách0-3 (B)9000000
14/03/26FamalicãoNhà1-2 (B)8000000
08/03/26Santa ClaraKhách0-2 (B)4600100
28/02/26AlvercaNhà1-1 (H)9000110
21/02/26Sporting BragaKhách2-3 (B)8400000
14/02/26Estrela AmadoraNhà2-1 (T)9000000
07/02/26AroucaKhách2-3 (B)7800101
30/01/26MoreirenseNhà1-0 (T)9000000
18/01/26PortoNhà0-1 (B)8900001
02/01/26NacionalNhà2-1 (T)9000000
13/12/25Rio AveKhách1-0 (T)6700001
08/12/25Gil VicenteNhà0-0 (H)9000100
28/11/25AVSNhà4-0 (T)8110110
08/11/25TondelaKhách1-0 (T)9000100
01/11/25BenficaNhà0-3 (B)9000001
26/10/25FamalicãoKhách0-2 (B)9000000

Câu hỏi thường gặp

Beni Mukendi sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,26 cú sút mỗi trận trong 27 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Bồ Đào Nha trong 12 tháng gần nhất (0,27 mỗi 90 phút).

Beni Mukendi có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,07 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 7,4% số trận đó.

Beni Mukendi đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Bồ Đào Nha?

1 bàn sau 31 trận trong 12 tháng gần nhất (0,04 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 9 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Beni Mukendi đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

5 thẻ vàng sau 31 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 18,5% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Beni Mukendi sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,27 mỗi trận trên sân nhà và 0,25 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.