Scout Picks

Sergio Mosquera: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của MillonariosVĐQG Colombia

25 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Sergio Mosquera: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Sergio Mosquera: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,530% (3/10)38,1% (8/21)45,5% (5/11)30% (3/10)
Cú sút: Trên 1,510% (1/10)9,5% (2/21)0% (0/11)20% (2/10)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/21)0% (0/11)0% (0/10)
Sút trúng đích: Trên 0,50% (0/10)4,8% (1/21)9,1% (1/11)0% (0/10)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/21)0% (0/11)0% (0/10)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/21)0% (0/11)0% (0/10)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)4,8% (1/21)0% (0/11)10% (1/10)
Thẻ vàng: Trên 0,530% (3/10)23,8% (5/21)27,3% (3/11)20% (2/10)

Sergio Mosquera: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Sergio Mosquera: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2521 trận 45+ phút1987 phút11 trận 45+ phút10 trận 45+ phút
Cú sút110,480,500,450,50
Sút trúng đích10,050,050,090,00
Bàn thắng00,000,000,000,00
Kiến tạo10,050,050,000,10
Thẻ vàng50,240,230,270,20

Từng trận: Sergio Mosquera tại VĐQG Colombia

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Sergio Mosquera tại VĐQG Colombia
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
20/10/26Once CaldasNhà1-1 (H)9000001
17/10/26Jaguares de CórdobaNhà4-1 (T)9000101
08/10/26Fortaleza CEIFKhách1-1 (H)9001200
24/09/26Atlético NacionalKhách1-1 (H)9000000
19/09/26Boyacá ChicóNhà3-0 (T)9000000
13/09/26Cúcuta DeportivoKhách2-1 (T)9000000
10/09/26Deportivo CaliNhà1-1 (H)9000000
02/09/26Santa FeKhách2-3 (B)5700101
30/08/26Internacional de BogotáNhà0-0 (H)9000000
22/08/26Rionegro ÁguilasKhách1-1 (H)9000000
04/08/26Deportivo PastoNhà2-0 (T)9000110
01/08/26Junior FCKhách1-0 (T)9000000
25/07/26Atlético BucaramangaNhà0-1 (B)9000101
17/03/26Atlético NacionalNhà3-0 (T)2600000
14/03/26Boyacá ChicóKhách1-2 (B)9000201
09/03/26Cúcuta DeportivoNhà2-0 (T)9000100
26/02/26Deportivo PereiraNhà5-1 (T)9000100
21/02/26Internacional de BogotáKhách2-3 (B)9000000
14/02/26LlanerosNhà2-1 (T)9000000
11/02/26Rionegro ÁguilasNhà1-0 (T)9000000
08/02/26Deportivo CaliKhách0-0 (H)9000000
02/02/26Independiente MedellínNhà0-0 (H)32 (DB)00000
28/01/26Deportivo PastoKhách1-2 (B)44 (DB)00100
17/01/26Atlético BucaramangaKhách1-2 (B)9000000
12/11/25Boyacá ChicóKhách2-1 (T)28 (DB)00000

Câu hỏi thường gặp

Sergio Mosquera sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,48 cú sút mỗi trận trong 21 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Colombia trong 12 tháng gần nhất (0,50 mỗi 90 phút).

Sergio Mosquera có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,05 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 4,8% số trận đó.

Sergio Mosquera đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Colombia?

0 bàn sau 25 trận trong 12 tháng gần nhất (0,00 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 13 trận ở giải đấu hiện tại (Clausura).

Sergio Mosquera đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

5 thẻ vàng sau 25 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 23,8% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Sergio Mosquera sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,45 mỗi trận trên sân nhà và 0,50 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.