Scout Picks

David Silva: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của MillonariosVĐQG Colombia

26 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

David Silva: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

David Silva: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,570% (7/10)72,2% (13/18)62,5% (5/8)80% (8/10)
Cú sút: Trên 1,530% (3/10)33,3% (6/18)50% (4/8)20% (2/10)
Cú sút: Trên 2,510% (1/10)16,7% (3/18)37,5% (3/8)0% (0/10)
Sút trúng đích: Trên 0,540% (4/10)44,4% (8/18)50% (4/8)40% (4/10)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/18)0% (0/8)0% (0/10)
Bàn thắng: Trên 0,520% (2/10)11,1% (2/18)12,5% (1/8)10% (1/10)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)16,7% (3/18)25% (2/8)10% (1/10)
Thẻ vàng: Trên 0,530% (3/10)22,2% (4/18)25% (2/8)20% (2/10)

David Silva: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

David Silva: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2618 trận 45+ phút1582 phút8 trận 45+ phút10 trận 45+ phút
Cú sút301,281,711,631,00
Sút trúng đích120,440,680,500,40
Bàn thắng20,110,110,130,10
Kiến tạo40,170,230,250,10
Thẻ vàng50,220,280,250,20

Từng trận: David Silva tại VĐQG Colombia

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: David Silva tại VĐQG Colombia
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
20/10/26Once CaldasNhà1-1 (H)6600200
17/10/26Jaguares de CórdobaNhà4-1 (T)8900001
08/10/26Fortaleza CEIFKhách1-1 (H)19 (DB)00110
29/09/26Independiente MedellínKhách2-2 (H)31 (DB)00000
24/09/26Atlético NacionalKhách1-1 (H)23 (DB)00000
19/09/26Boyacá ChicóNhà3-0 (T)44 (DB)01320
10/09/26Deportivo CaliNhà1-1 (H)44 (DB)00101
22/08/26Rionegro ÁguilasKhách1-1 (H)17 (DB)00000
04/08/26Deportivo PastoNhà2-0 (T)6 (DB)00000
03/05/26Alianza PetroleraKhách2-2 (H)7500110
23/04/26Deportes TolimaNhà2-0 (T)6610310
19/04/26América de CaliKhách1-3 (B)6000210
12/04/26Santa FeNhà1-1 (H)8101001
02/04/26Jaguares de CórdobaKhách0-1 (B)7300100
30/03/26Fortaleza CEIFNhà2-2 (H)8100000
21/03/26Once CaldasKhách4-1 (T)6210110
14/03/26Boyacá ChicóKhách1-2 (B)5900101
09/03/26Cúcuta DeportivoNhà2-0 (T)8300410
26/02/26Deportivo PereiraNhà5-1 (T)7201110
21/02/26Internacional de BogotáKhách2-3 (B)8600200
25/01/26Junior FCNhà1-2 (B)22 (DB)00210
17/01/26Atlético BucaramangaKhách1-2 (B)6400001
12/11/25Boyacá ChicóKhách2-1 (T)8900110
07/11/25EnvigadoKhách1-1 (H)9000100
29/10/25Once CaldasNhà0-0 (H)9000310
25/10/25Santa FeKhách1-0 (T)9001000

Câu hỏi thường gặp

David Silva sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,28 cú sút mỗi trận trong 18 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Colombia trong 12 tháng gần nhất (1,71 mỗi 90 phút).

David Silva có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,44 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 44,4% số trận đó.

David Silva đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Colombia?

2 bàn sau 26 trận trong 12 tháng gần nhất (0,11 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 9 trận ở giải đấu hiện tại (Clausura).

David Silva đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

5 thẻ vàng sau 26 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 22,2% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

David Silva sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,63 mỗi trận trên sân nhà và 1,00 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.