Francisco Chaverra: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận
Tiền đạo của MillonariosVĐQG Colombia
39 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).
- Francisco Chaverra có cú sút trúng đích trong 9/10 lần ra sân từ 45 phút trở lên gần nhất.
- Trung bình 2,26 cú sút mỗi trận khi ra sân từ 45 phút trở lên (2,42 mỗi 90 phút thi đấu), với từ 2 cú sút trở lên trong 61,8% số trận đó.
- Ghi 7 bàn sau 39 trận (0,22 mỗi 90 phút), và có bàn thắng trong 20,6% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.
- Nhận 10 thẻ vàng và 2 thẻ đỏ: bị phạt thẻ vàng trong 26,5% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.
- Trung bình 2,63 cú sút mỗi trận trên sân nhà và 1,94 trên sân khách.
- Tính đến nay ở Clausura: 3 bàn thắng và 1 kiến tạo sau 14 trận.
- Đã khoác áo Millonarios và Independiente Medellín trong giai đoạn này.
Francisco Chaverra: % số trận vượt từng mốc
Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.
| 10 trận gần nhất | 12 tháng | Sân nhà | Sân khách | |
|---|---|---|---|---|
| Cú sút: Trên 0,5 | 90% (9/10) | 88,2% (30/34) | 81,3% (13/16) | 94,4% (17/18) |
| Cú sút: Trên 1,5 | 60% (6/10) | 61,8% (21/34) | 68,8% (11/16) | 55,6% (10/18) |
| Cú sút: Trên 2,5 | 50% (5/10) | 38,2% (13/34) | 43,8% (7/16) | 33,3% (6/18) |
| Sút trúng đích: Trên 0,5 | 90% (9/10) | 61,8% (21/34) | 56,3% (9/16) | 66,7% (12/18) |
| Sút trúng đích: Trên 1,5 | 50% (5/10) | 23,5% (8/34) | 31,3% (5/16) | 16,7% (3/18) |
| Bàn thắng: Trên 0,5 | 30% (3/10) | 20,6% (7/34) | 25% (4/16) | 16,7% (3/18) |
| Kiến tạo: Trên 0,5 | 0% (0/10) | 8,8% (3/34) | 18,8% (3/16) | 0% (0/18) |
| Thẻ vàng: Trên 0,5 | 20% (2/10) | 26,5% (9/34) | 37,5% (6/16) | 16,7% (3/18) |
Francisco Chaverra: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.
| Tổng | Mỗi trận | Mỗi 90' | Sân nhà | Sân khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Số trận | 39 | 34 trận 45+ phút | 2899 phút | 16 trận 45+ phút | 18 trận 45+ phút |
| Cú sút | 78 | 2,26 | 2,42 | 2,63 | 1,94 |
| Sút trúng đích | 32 | 0,94 | 0,99 | 0,94 | 0,94 |
| Bàn thắng | 7 | 0,21 | 0,22 | 0,25 | 0,17 |
| Kiến tạo | 3 | 0,09 | 0,09 | 0,19 | 0,00 |
| Thẻ vàng | 10 | 0,26 | 0,31 | 0,38 | 0,17 |
Lựa chọn cho Francisco Chaverra, dựa trên các số liệu này
Scout Picks đối chiếu các số liệu này với tỷ lệ của nhà cái bạn dùng và cho bạn thấy những mốc nào của cầu thủ đứng vững trong từng trận.
Xem lựa chọn trong ứng dụngTừng trận: Francisco Chaverra tại VĐQG Colombia
Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).
| Ngày | Đối thủ | Sân | Kết quả | Đội | Phút | Bàn | Kiến tạo | Sút | Trúng đích | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/10/26 | Fortaleza CEIF | Khách | 1-1 (H) | Millonarios | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 29/09/26 | Independiente Medellín | Khách | 2-2 (H) | Millonarios | 87 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 24/09/26 | Atlético Nacional | Khách | 1-1 (H) | Millonarios | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 19/09/26 | Boyacá Chicó | Nhà | 3-0 (T) | Millonarios | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 0 |
| 13/09/26 | Cúcuta Deportivo | Khách | 2-1 (T) | Millonarios | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 0 |
| 10/09/26 | Deportivo Cali | Nhà | 1-1 (H) | Millonarios | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 0 |
| 06/09/26 | Deportivo Pereira | Khách | 1-1 (H) | Millonarios | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 |
| 02/09/26 | Santa Fe | Khách | 2-3 (B) | Millonarios | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 30/08/26 | Internacional de Bogotá | Nhà | 0-0 (H) | Millonarios | 90 | 0 | 0 | 6 | 3 | 0 | 0 |
| 27/08/26 | Llaneros | Khách | 2-0 (T) | Millonarios | 86 | 1 | 0 | 4 | 4 | 0 | 0 |
| 22/08/26 | Rionegro Águilas | Khách | 1-1 (H) | Millonarios | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 04/08/26 | Deportivo Pasto | Nhà | 2-0 (T) | Millonarios | 83 | 0 | 1 | 6 | 2 | 0 | 0 |
| 01/08/26 | Junior FC | Khách | 1-0 (T) | Millonarios | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 25/07/26 | Atlético Bucaramanga | Nhà | 0-1 (B) | Millonarios | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 03/05/26 | Rionegro Águilas | Nhà | 1-2 (B) | Independiente Medellín | 46 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 25/04/26 | Fortaleza CEIF | Nhà | 1-0 (T) | Independiente Medellín | 81 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 |
| 22/04/26 | Boyacá Chicó | Nhà | 2-0 (T) | Independiente Medellín | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19/04/26 | Alianza Petrolera | Khách | 1-0 (T) | Independiente Medellín | 14 (DB) | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 11/04/26 | Atlético Nacional | Nhà | 2-3 (B) | Independiente Medellín | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 02/04/26 | Once Caldas | Khách | 1-1 (H) | Independiente Medellín | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 30/03/26 | América de Cali | Nhà | 2-1 (T) | Independiente Medellín | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 23/03/26 | Santa Fe | Khách | 1-2 (B) | Independiente Medellín | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 0 |
| 19/03/26 | Junior FC | Nhà | 2-0 (T) | Independiente Medellín | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 15/03/26 | Jaguares de Córdoba | Khách | 2-1 (T) | Independiente Medellín | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 28/02/26 | Atlético Bucaramanga | Nhà | 1-2 (B) | Independiente Medellín | 72 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 0 |
| 14/02/26 | Deportivo Pereira | Nhà | 1-1 (H) | Independiente Medellín | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 10/02/26 | Cúcuta Deportivo | Khách | 3-1 (T) | Independiente Medellín | 86 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 06/02/26 | Internacional de Bogotá | Nhà | 1-2 (B) | Independiente Medellín | 68 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 02/02/26 | Millonarios | Khách | 0-0 (H) | Independiente Medellín | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 0 |
| 27/01/26 | Deportes Tolima | Nhà | 2-2 (H) | Independiente Medellín | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 |
| 24/01/26 | Deportivo Cali | Khách | 1-3 (B) | Independiente Medellín | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 18/01/26 | Deportivo Pasto | Khách | 0-1 (B) | Independiente Medellín | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 01/12/25 | América de Cali | Nhà | 1-1 (H) | Independiente Medellín | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 27/11/25 | América de Cali | Khách | 1-2 (B) | Independiente Medellín | 44 (DB) | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 23/11/25 | Atlético Nacional | Nhà | 0-0 (H) | Independiente Medellín | 10 (DB) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/11/25 | Junior FC | Khách | 0-1 (B) | Independiente Medellín | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 13/11/25 | América de Cali | Nhà | 3-0 (T) | Independiente Medellín | 16 (DB) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 29/10/25 | Atlético Bucaramanga | Nhà | 3-0 (T) | Independiente Medellín | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 26/10/25 | Atlético Nacional | Khách | 2-5 (B) | Independiente Medellín | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 |
Câu hỏi thường gặp
Francisco Chaverra sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?
2,26 cú sút mỗi trận trong 34 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Colombia trong 12 tháng gần nhất (2,42 mỗi 90 phút).
Francisco Chaverra có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?
0,94 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 61,8% số trận đó.
Francisco Chaverra đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Colombia?
7 bàn sau 39 trận trong 12 tháng gần nhất (0,22 mỗi 90 phút); 3 bàn sau 14 trận ở giải đấu hiện tại (Clausura).
Francisco Chaverra đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?
10 thẻ vàng và 2 thẻ đỏ sau 39 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 26,5% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.
Francisco Chaverra sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?
2,63 mỗi trận trên sân nhà và 1,94 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.
Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.
Xem lựa chọn trong ứng dụng