Scout Picks

Rodrigo Contreras: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của MillonariosVĐQG Colombia

25 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Rodrigo Contreras: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Rodrigo Contreras: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,5100% (10/10)100% (18/18)100% (10/10)100% (8/8)
Cú sút: Trên 1,570% (7/10)77,8% (14/18)80% (8/10)75% (6/8)
Cú sút: Trên 2,570% (7/10)61,1% (11/18)70% (7/10)50% (4/8)
Sút trúng đích: Trên 0,5100% (10/10)88,9% (16/18)100% (10/10)75% (6/8)
Sút trúng đích: Trên 1,540% (4/10)33,3% (6/18)30% (3/10)37,5% (3/8)
Bàn thắng: Trên 0,540% (4/10)38,9% (7/18)30% (3/10)50% (4/8)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)5,6% (1/18)10% (1/10)0% (0/8)
Thẻ vàng: Trên 0,530% (3/10)27,8% (5/18)30% (3/10)25% (2/8)

Rodrigo Contreras: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Rodrigo Contreras: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2518 trận 45+ phút1686 phút10 trận 45+ phút8 trận 45+ phút
Cú sút683,393,633,703,00
Sút trúng đích291,331,551,401,25
Bàn thắng100,440,530,300,63
Kiến tạo10,060,050,100,00
Thẻ vàng50,280,270,300,25

Từng trận: Rodrigo Contreras tại VĐQG Colombia

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Rodrigo Contreras tại VĐQG Colombia
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàngĐỏ
20/10/26Once CaldasNhà1-1 (H)24 (DB)001100
17/10/26Jaguares de CórdobaNhà4-1 (T)12 (DB)000000
19/09/26Boyacá ChicóNhà3-0 (T)22001000
13/09/26Cúcuta DeportivoKhách2-1 (T)25 (DB)102100
10/09/26Deportivo CaliNhà1-1 (H)90005200
06/09/26Deportivo PereiraKhách1-1 (H)19 (DB)000000
22/08/26Rionegro ÁguilasKhách1-1 (H)25001100
04/08/26Deportivo PastoNhà2-0 (T)84011100
01/08/26Junior FCKhách1-0 (T)90105210
25/07/26Atlético BucaramangaNhà0-1 (B)90005100
03/05/26Alianza PetroleraKhách2-2 (H)90205300
12/04/26Santa FeNhà1-1 (H)79004201
02/04/26Jaguares de CórdobaKhách0-1 (B)73001100
30/03/26Fortaleza CEIFNhà2-2 (H)90001110
21/03/26Once CaldasKhách4-1 (T)84103110
17/03/26Atlético NacionalNhà3-0 (T)90107100
14/03/26Boyacá ChicóKhách1-2 (B)90005200
09/03/26Cúcuta DeportivoNhà2-0 (T)77104310
14/02/26LlanerosNhà2-1 (T)35102200
11/02/26Rionegro ÁguilasNhà1-0 (T)70002100
08/02/26Deportivo CaliKhách0-0 (H)90002000
02/02/26Independiente MedellínNhà0-0 (H)90003110
28/01/26Deportivo PastoKhách1-2 (B)67101100
25/01/26Junior FCNhà1-2 (B)90105100
17/01/26Atlético BucaramangaKhách1-2 (B)90002000

Câu hỏi thường gặp

Rodrigo Contreras sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

3,39 cú sút mỗi trận trong 18 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Colombia trong 12 tháng gần nhất (3,63 mỗi 90 phút).

Rodrigo Contreras có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

1,33 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 88,9% số trận đó.

Rodrigo Contreras đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Colombia?

10 bàn sau 25 trận trong 12 tháng gần nhất (0,53 mỗi 90 phút); 2 bàn sau 10 trận ở giải đấu hiện tại (Clausura).

Rodrigo Contreras đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

5 thẻ vàng và 1 thẻ đỏ sau 25 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 27,8% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Rodrigo Contreras sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

3,70 mỗi trận trên sân nhà và 3,00 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.