Scout Picks

Dylan Lozano: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của Rionegro ÁguilasVĐQG Colombia

25 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Dylan Lozano: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Dylan Lozano: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,520% (2/10)25% (6/24)8,3% (1/12)41,7% (5/12)
Cú sút: Trên 1,510% (1/10)8,3% (2/24)0% (0/12)16,7% (2/12)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)4,2% (1/24)0% (0/12)8,3% (1/12)
Sút trúng đích: Trên 0,50% (0/10)4,2% (1/24)0% (0/12)8,3% (1/12)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/24)0% (0/12)0% (0/12)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/24)0% (0/12)0% (0/12)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)0% (0/24)0% (0/12)0% (0/12)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)8,3% (2/24)8,3% (1/12)8,3% (1/12)

Dylan Lozano: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Dylan Lozano: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2524 trận 45+ phút1991 phút12 trận 45+ phút12 trận 45+ phút
Cú sút90,380,410,080,67
Sút trúng đích10,040,050,000,08
Bàn thắng00,000,000,000,00
Kiến tạo00,000,000,000,00
Thẻ vàng20,080,090,080,08

Từng trận: Dylan Lozano tại VĐQG Colombia

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Dylan Lozano tại VĐQG Colombia
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
23/10/26Junior FCKhách0-1 (B)9000000
18/10/26Deportes TolimaNhà2-1 (T)9000100
13/10/26Atlético BucaramangaKhách1-1 (H)9000000
09/10/26Alianza PetroleraKhách2-2 (H)9000000
03/10/26Jaguares de CórdobaNhà2-0 (T)6700000
01/08/26Deportivo PastoKhách2-1 (T)9 (DB)00000
03/05/26Independiente MedellínKhách2-1 (T)9000200
26/04/26Once CaldasNhà2-2 (H)9000001
18/04/26Fortaleza CEIFKhách0-2 (B)9000000
07/04/26Atlético BucaramangaNhà2-1 (T)5500000
31/03/26Deportes TolimaKhách1-4 (B)9000000
27/03/26Alianza PetroleraNhà1-0 (T)8600000
23/03/26Jaguares de CórdobaKhách1-1 (H)9000100
20/03/26América de CaliNhà0-1 (B)9000000
15/03/26Deportivo PereiraKhách1-0 (T)9000300
07/03/26Atlético NacionalNhà1-2 (B)9000000
01/03/26Internacional de BogotáNhà0-0 (H)9000000
22/02/26Boyacá ChicóKhách1-0 (T)9000100
11/02/26MillonariosKhách0-1 (B)9000110
07/02/26Cúcuta DeportivoNhà3-2 (T)9000000
01/02/26LlanerosKhách1-1 (H)6300001
29/01/26Deportivo CaliNhà2-1 (T)9000000
25/01/26Deportivo PastoNhà1-2 (B)4600000
18/01/26Santa FeKhách1-1 (H)9000000
13/11/25Deportes TolimaNhà1-2 (B)45 (DB)00000

Câu hỏi thường gặp

Dylan Lozano sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,38 cú sút mỗi trận trong 24 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Colombia trong 12 tháng gần nhất (0,41 mỗi 90 phút).

Dylan Lozano có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,04 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 4,2% số trận đó.

Dylan Lozano đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Colombia?

0 bàn sau 25 trận trong 12 tháng gần nhất (0,00 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 6 trận ở giải đấu hiện tại (Clausura).

Dylan Lozano đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

2 thẻ vàng sau 25 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 8,3% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Dylan Lozano sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,08 mỗi trận trên sân nhà và 0,67 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.