Andrés Ricaurte: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận
Tiền đạo của Rionegro ÁguilasVĐQG Colombia
36 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).
- Andrés Ricaurte có cú sút trúng đích trong 0/10 lần ra sân từ 45 phút trở lên gần nhất.
- Trung bình 0,58 cú sút mỗi trận khi ra sân từ 45 phút trở lên (0,70 mỗi 90 phút thi đấu), với từ 2 cú sút trở lên trong 15,2% số trận đó.
- Ghi 2 bàn sau 36 trận (0,07 mỗi 90 phút), và có bàn thắng trong 3% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.
- Nhận 7 thẻ vàng: bị phạt thẻ vàng trong 18,2% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.
- Trung bình 0,69 cú sút mỗi trận trên sân nhà và 0,47 trên sân khách.
- Tính đến nay ở Clausura: 1 bàn thắng và 4 kiến tạo sau 15 trận.
- Đã khoác áo Rionegro Águilas và Fortaleza CEIF trong giai đoạn này.
Andrés Ricaurte: % số trận vượt từng mốc
Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.
| 10 trận gần nhất | 12 tháng | Sân nhà | Sân khách | |
|---|---|---|---|---|
| Cú sút: Trên 0,5 | 40% (4/10) | 39,4% (13/33) | 50% (8/16) | 29,4% (5/17) |
| Cú sút: Trên 1,5 | 10% (1/10) | 15,2% (5/33) | 18,8% (3/16) | 11,8% (2/17) |
| Cú sút: Trên 2,5 | 0% (0/10) | 3% (1/33) | 0% (0/16) | 5,9% (1/17) |
| Sút trúng đích: Trên 0,5 | 0% (0/10) | 6,1% (2/33) | 6,3% (1/16) | 5,9% (1/17) |
| Sút trúng đích: Trên 1,5 | 0% (0/10) | 3% (1/33) | 6,3% (1/16) | 0% (0/17) |
| Bàn thắng: Trên 0,5 | 0% (0/10) | 3% (1/33) | 6,3% (1/16) | 0% (0/17) |
| Kiến tạo: Trên 0,5 | 30% (3/10) | 21,2% (7/33) | 25% (4/16) | 17,6% (3/17) |
| Thẻ vàng: Trên 0,5 | 20% (2/10) | 18,2% (6/33) | 12,5% (2/16) | 23,5% (4/17) |
Andrés Ricaurte: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.
| Tổng | Mỗi trận | Mỗi 90' | Sân nhà | Sân khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Số trận | 36 | 33 trận 45+ phút | 2584 phút | 16 trận 45+ phút | 17 trận 45+ phút |
| Cú sút | 20 | 0,58 | 0,70 | 0,69 | 0,47 |
| Sút trúng đích | 5 | 0,12 | 0,17 | 0,19 | 0,06 |
| Bàn thắng | 2 | 0,03 | 0,07 | 0,06 | 0,00 |
| Kiến tạo | 7 | 0,21 | 0,24 | 0,25 | 0,18 |
| Thẻ vàng | 7 | 0,18 | 0,24 | 0,13 | 0,24 |
Lựa chọn cho Andrés Ricaurte, dựa trên các số liệu này
Scout Picks đối chiếu các số liệu này với tỷ lệ của nhà cái bạn dùng và cho bạn thấy những mốc nào của cầu thủ đứng vững trong từng trận.
Xem lựa chọn trong ứng dụngTừng trận: Andrés Ricaurte tại VĐQG Colombia
Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).
| Ngày | Đối thủ | Sân | Kết quả | Đội | Phút | Bàn | Kiến tạo | Sút | Trúng đích | Vàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/26 | Junior FC | Khách | 0-1 (B) | Rionegro Águilas | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/10/26 | Deportes Tolima | Nhà | 2-1 (T) | Rionegro Águilas | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 13/10/26 | Atlético Bucaramanga | Khách | 1-1 (H) | Rionegro Águilas | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 09/10/26 | Alianza Petrolera | Khách | 2-2 (H) | Rionegro Águilas | 78 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 03/10/26 | Jaguares de Córdoba | Nhà | 2-0 (T) | Rionegro Águilas | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 27/09/26 | Deportivo Cali | Khách | 0-2 (B) | Rionegro Águilas | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 23/09/26 | América de Cali | Khách | 0-1 (B) | Rionegro Águilas | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/09/26 | Deportivo Pereira | Nhà | 2-2 (H) | Rionegro Águilas | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 13/09/26 | Atlético Nacional | Khách | 0-2 (B) | Rionegro Águilas | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 06/09/26 | Internacional de Bogotá | Khách | 2-2 (H) | Rionegro Águilas | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 30/08/26 | Boyacá Chicó | Nhà | 2-2 (H) | Rionegro Águilas | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/08/26 | Millonarios | Nhà | 1-1 (H) | Rionegro Águilas | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 19/08/26 | Llaneros | Nhà | 1-1 (H) | Rionegro Águilas | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 01/08/26 | Deportivo Pasto | Khách | 2-1 (T) | Rionegro Águilas | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 |
| 26/07/26 | Santa Fe | Nhà | 2-1 (T) | Rionegro Águilas | 89 | 1 | 1 | 2 | 3 | 0 |
| 03/05/26 | Independiente Medellín | Khách | 2-1 (T) | Rionegro Águilas | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26/04/26 | Once Caldas | Nhà | 2-2 (H) | Rionegro Águilas | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 18/04/26 | Fortaleza CEIF | Khách | 0-2 (B) | Rionegro Águilas | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 11/04/26 | Junior FC | Nhà | 0-3 (B) | Rionegro Águilas | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 07/04/26 | Atlético Bucaramanga | Nhà | 2-1 (T) | Rionegro Águilas | 79 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 31/03/26 | Deportes Tolima | Khách | 1-4 (B) | Rionegro Águilas | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27/03/26 | Alianza Petrolera | Nhà | 1-0 (T) | Rionegro Águilas | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 23/03/26 | Jaguares de Córdoba | Khách | 1-1 (H) | Rionegro Águilas | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/03/26 | América de Cali | Nhà | 0-1 (B) | Rionegro Águilas | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 07/03/26 | Atlético Nacional | Nhà | 1-2 (B) | Rionegro Águilas | 14 (DB) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 01/03/26 | Internacional de Bogotá | Nhà | 0-0 (H) | Rionegro Águilas | 25 (DB) | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 22/02/26 | Boyacá Chicó | Khách | 1-0 (T) | Rionegro Águilas | 7 (DB) | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 18/01/26 | Santa Fe | Khách | 1-1 (H) | Rionegro Águilas | 46 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 29/11/25 | Atlético Bucaramanga | Nhà | 0-2 (B) | Fortaleza CEIF | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26/11/25 | Atlético Bucaramanga | Khách | 2-1 (T) | Fortaleza CEIF | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 22/11/25 | Santa Fe | Khách | 0-3 (B) | Fortaleza CEIF | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 18/11/25 | Deportes Tolima | Nhà | 0-1 (B) | Fortaleza CEIF | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13/11/25 | Unión Magdalena | Khách | 0-2 (B) | Fortaleza CEIF | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 08/11/25 | Junior FC | Nhà | 1-1 (H) | Fortaleza CEIF | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 29/10/25 | Internacional de Bogotá | Khách | 1-0 (T) | Fortaleza CEIF | 45 (DB) | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 24/10/25 | Deportivo Pasto | Nhà | 2-0 (T) | Fortaleza CEIF | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Câu hỏi thường gặp
Andrés Ricaurte sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?
0,58 cú sút mỗi trận trong 33 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Colombia trong 12 tháng gần nhất (0,70 mỗi 90 phút).
Andrés Ricaurte có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?
0,12 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 6,1% số trận đó.
Andrés Ricaurte đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Colombia?
2 bàn sau 36 trận trong 12 tháng gần nhất (0,07 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 15 trận ở giải đấu hiện tại (Clausura).
Andrés Ricaurte đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?
7 thẻ vàng sau 36 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 18,2% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.
Andrés Ricaurte sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?
0,69 mỗi trận trên sân nhà và 0,47 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.
Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.
Xem lựa chọn trong ứng dụng