Scout Picks

Dánnovi Quiñónes: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Internacional de BogotáVĐQG Colombia

28 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Dánnovi Quiñónes: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Dánnovi Quiñónes: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,560% (6/10)58,3% (14/24)58,3% (7/12)58,3% (7/12)
Cú sút: Trên 1,520% (2/10)16,7% (4/24)25% (3/12)8,3% (1/12)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/24)0% (0/12)0% (0/12)
Sút trúng đích: Trên 0,520% (2/10)16,7% (4/24)25% (3/12)8,3% (1/12)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)4,2% (1/24)8,3% (1/12)0% (0/12)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/24)0% (0/12)0% (0/12)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)4,2% (1/24)8,3% (1/12)0% (0/12)
Thẻ vàng: Trên 0,550% (5/10)41,7% (10/24)41,7% (5/12)41,7% (5/12)

Dánnovi Quiñónes: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Dánnovi Quiñónes: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2824 trận 45+ phút2161 phút12 trận 45+ phút12 trận 45+ phút
Cú sút210,750,870,830,67
Sút trúng đích50,210,210,330,08
Bàn thắng00,000,000,000,00
Kiến tạo10,040,040,080,00
Thẻ vàng100,420,420,420,42

Từng trận: Dánnovi Quiñónes tại VĐQG Colombia

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Dánnovi Quiñónes tại VĐQG Colombia
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
19/08/26Cúcuta DeportivoKhách1-1 (H)3900100
08/08/26Deportes TolimaKhách1-2 (B)8500100
05/08/26Jaguares de CórdobaNhà1-0 (T)9000110
26/07/26América de CaliNhà0-2 (B)7100000
12/05/26Atlético NacionalKhách1-7 (B)5200001
09/05/26Atlético NacionalNhà1-2 (B)7400001
03/05/26Santa FeKhách1-3 (B)9000101
26/04/26Boyacá ChicóNhà4-0 (T)44 (DB)00000
20/04/26Once CaldasKhách1-2 (B)7200001
12/04/26Alianza PetroleraNhà2-1 (T)9000100
29/03/26Junior FCNhà0-1 (B)8100211
21/03/26Atlético NacionalKhách0-3 (B)8100200
18/03/26Deportivo PereiraNhà2-2 (H)7300000
14/03/26Atlético BucaramangaNhà0-0 (H)9000000
05/03/26LlanerosKhách1-1 (H)9000100
01/03/26Rionegro ÁguilasKhách0-0 (H)9000100
21/02/26MillonariosNhà3-2 (T)9001201
14/02/26Deportivo PastoKhách1-1 (H)9000101
11/02/26Deportivo CaliNhà3-2 (T)8100001
06/02/26Independiente MedellínKhách2-1 (T)9000001
02/02/26Deportes TolimaNhà0-0 (H)9000100
29/01/26Jaguares de CórdobaKhách3-2 (T)9000000
23/01/26Cúcuta DeportivoNhà2-1 (T)44 (DB)00000
17/01/26América de CaliKhách0-3 (B)44 (DB)00200
12/11/25Deportivo PereiraNhà4-0 (T)6700220
08/11/25Atlético BucaramangaKhách1-2 (B)8300000
29/10/25Fortaleza CEIFNhà0-1 (B)9000101
24/10/25Alianza PetroleraKhách0-2 (B)9000110

Câu hỏi thường gặp

Dánnovi Quiñónes sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,75 cú sút mỗi trận trong 24 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Colombia trong 12 tháng gần nhất (0,87 mỗi 90 phút).

Dánnovi Quiñónes có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,21 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 16,7% số trận đó.

Dánnovi Quiñónes đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Colombia?

0 bàn sau 28 trận trong 12 tháng gần nhất (0,00 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 4 trận ở giải đấu hiện tại (Clausura).

Dánnovi Quiñónes đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

10 thẻ vàng sau 28 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 41,7% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Dánnovi Quiñónes sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,83 mỗi trận trên sân nhà và 0,67 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.