Scout Picks

Dani Torres: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Santa FeVĐQG Colombia

41 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Dani Torres: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Dani Torres: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,530% (3/10)35,3% (12/34)47,1% (8/17)23,5% (4/17)
Cú sút: Trên 1,510% (1/10)5,9% (2/34)5,9% (1/17)5,9% (1/17)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/34)0% (0/17)0% (0/17)
Sút trúng đích: Trên 0,510% (1/10)8,8% (3/34)17,6% (3/17)0% (0/17)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/34)0% (0/17)0% (0/17)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/34)0% (0/17)0% (0/17)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)5,9% (2/34)11,8% (2/17)0% (0/17)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)11,8% (4/34)11,8% (2/17)11,8% (2/17)

Dani Torres: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Dani Torres: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận4134 trận 45+ phút2925 phút17 trận 45+ phút17 trận 45+ phút
Cú sút140,410,430,530,29
Sút trúng đích30,090,090,180,00
Bàn thắng00,000,000,000,00
Kiến tạo20,060,060,120,00
Thẻ vàng60,120,180,120,12

Từng trận: Dani Torres tại VĐQG Colombia

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Dani Torres tại VĐQG Colombia
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàngĐỏ
21/10/26Jaguares de CórdobaNhà2-1 (T)74002000
18/10/26LlanerosKhách0-1 (B)70000000
05/10/26Independiente MedellínKhách1-0 (T)76000010
22/09/26Deportivo CaliNhà0-1 (B)87001101
19/09/26Alianza PetroleraKhách4-1 (T)46000000
11/09/26Deportes TolimaNhà1-0 (T)46000000
05/09/26Fortaleza CEIFNhà2-2 (H)33 (DB)000010
02/09/26MillonariosNhà3-2 (T)90010000
29/08/26Junior FCKhách1-1 (H)44 (DB)000000
08/08/26Boyacá ChicóNhà2-0 (T)90000000
02/08/26Once CaldasNhà2-2 (H)90001000
23/05/26Junior FCKhách0-0 (H)120000000
16/05/26Junior FCNhà1-1 (H)90000010
12/05/26América de CaliNhà4-0 (T)90000000
09/05/26América de CaliKhách1-1 (H)90000000
03/05/26Internacional de BogotáNhà3-1 (T)64001000
23/04/26Deportivo PastoKhách2-1 (T)44 (DB)000000
19/04/26Cúcuta DeportivoNhà5-0 (T)44 (DB)000000
12/04/26MillonariosKhách1-1 (H)90000000
04/04/26Deportes TolimaKhách2-2 (H)90001000
27/03/26Atlético BucaramangaKhách2-1 (T)90000001
23/03/26Independiente MedellínNhà2-1 (T)44 (DB)000010
18/03/26Deportivo CaliKhách1-1 (H)90001000
14/03/26Alianza PetroleraNhà1-1 (H)14 (DB)000000
25/02/26Atlético NacionalNhà1-2 (B)69001000
22/02/26Junior FCNhà2-1 (T)54000000
17/02/26Jaguares de CórdobaKhách1-3 (B)84000000
13/02/26América de CaliKhách0-1 (B)90001000
07/02/26Fortaleza CEIFKhách1-1 (H)82000000
31/01/26Boyacá ChicóKhách1-0 (T)55000000
28/01/26Deportivo PereiraNhà2-2 (H)90001110
25/01/26Once CaldasKhách1-1 (H)90000000
08/12/25Atlético BucaramangaNhà0-0 (H)69000000
03/12/25Fortaleza CEIFKhách2-1 (T)90000010
29/11/25Deportes TolimaKhách0-1 (B)1 (DB)000000
22/11/25Fortaleza CEIFNhà3-0 (T)46001100
19/11/25Atlético BucaramangaKhách0-1 (B)90002000
13/11/25Alianza PetroleraNhà1-0 (T)90011000
09/11/25Deportivo CaliNhà1-0 (T)73000000
29/10/25Junior FCKhách2-1 (T)80000000
25/10/25MillonariosNhà0-1 (B)66000000

Câu hỏi thường gặp

Dani Torres sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,41 cú sút mỗi trận trong 34 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Colombia trong 12 tháng gần nhất (0,43 mỗi 90 phút).

Dani Torres có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,09 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 8,8% số trận đó.

Dani Torres đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Colombia?

0 bàn sau 41 trận trong 12 tháng gần nhất (0,00 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 11 trận ở giải đấu hiện tại (Clausura).

Dani Torres đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

6 thẻ vàng và 2 thẻ đỏ sau 41 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 11,8% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Dani Torres sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,53 mỗi trận trên sân nhà và 0,29 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.