Scout Picks

Marlon Ruidías: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của Cusco FCVĐQG Peru

25 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Marlon Ruidías: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Marlon Ruidías: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,520% (2/10)52,6% (10/19)70% (7/10)33,3% (3/9)
Cú sút: Trên 1,520% (2/10)31,6% (6/19)50% (5/10)11,1% (1/9)
Cú sút: Trên 2,510% (1/10)10,5% (2/19)20% (2/10)0% (0/9)
Sút trúng đích: Trên 0,510% (1/10)21,1% (4/19)40% (4/10)0% (0/9)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)10,5% (2/19)20% (2/10)0% (0/9)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)5,3% (1/19)10% (1/10)0% (0/9)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)15,8% (3/19)20% (2/10)11,1% (1/9)
Thẻ vàng: Trên 0,520% (2/10)21,1% (4/19)10% (1/10)33,3% (3/9)

Marlon Ruidías: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Marlon Ruidías: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2519 trận 45+ phút1795 phút10 trận 45+ phút9 trận 45+ phút
Cú sút221,001,101,500,44
Sút trúng đích80,320,400,600,00
Bàn thắng10,050,050,100,00
Kiến tạo30,160,150,200,11
Thẻ vàng50,210,250,100,33

Từng trận: Marlon Ruidías tại VĐQG Peru

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Marlon Ruidías tại VĐQG Peru
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
16/10/26Sport HuancayoKhách1-2 (B)15 (DB)00000
11/10/26Alianza LimaNhà1-2 (B)44 (DB)00000
19/09/26FC CajamarcaKhách2-1 (T)21 (DB)00000
11/09/26MelgarNhà0-1 (B)17 (DB)00210
30/05/26ADTKhách2-1 (T)8700000
23/05/26Atlético GrauNhà1-0 (T)9000000
16/05/26Sport BoysKhách0-1 (B)9000000
10/05/26Los ChankasNhà1-1 (H)9000000
26/04/26Sport HuancayoNhà2-1 (T)9000000
22/04/26FC CajamarcaNhà1-0 (T)32 (DB)00110
18/04/26Alianza LimaKhách0-8 (B)9000000
04/04/26MelgarKhách3-1 (T)7400001
21/03/26UCV MoqueguaKhách2-1 (T)9000000
15/03/26CiencianoNhà1-2 (B)9000200
07/03/26Deportivo GarcilasoNhà1-0 (T)9010421
01/03/26ADC Juan Pablo IIKhách1-2 (B)6701101
22/02/26Comerciantes UnidosNhà3-1 (T)9001310
13/02/26UTC CajamarcaKhách0-1 (B)9000000
07/02/26UniversitarioNhà1-1 (H)9000200
01/02/26Alianza AtléticoKhách0-1 (B)9000100
14/12/25Sporting CristalNhà2-0 (T)8600220
23/11/25Sport HuancayoKhách2-1 (T)13 (DB)00001
07/11/25Sport BoysNhà3-0 (T)8500100
02/11/25Alianza UniversidadKhách2-2 (H)9000201
25/10/25Atlético GrauNhà1-0 (T)8401110

Câu hỏi thường gặp

Marlon Ruidías sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,00 cú sút mỗi trận trong 19 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Peru trong 12 tháng gần nhất (1,10 mỗi 90 phút).

Marlon Ruidías có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,32 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 21,1% số trận đó.

Marlon Ruidías đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Peru?

1 bàn sau 25 trận trong 12 tháng gần nhất (0,05 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 4 trận ở giải đấu hiện tại (Clausura).

Marlon Ruidías đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

5 thẻ vàng sau 25 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 21,1% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Marlon Ruidías sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,50 mỗi trận trên sân nhà và 0,44 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.