Scout Picks

Víctor Chust: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của ElcheLa Liga

33 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Víctor Chust: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Víctor Chust: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,550% (5/10)42,3% (11/26)42,9% (6/14)41,7% (5/12)
Cú sút: Trên 1,50% (0/10)0% (0/26)0% (0/14)0% (0/12)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/26)0% (0/14)0% (0/12)
Sút trúng đích: Trên 0,510% (1/10)15,4% (4/26)21,4% (3/14)8,3% (1/12)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/26)0% (0/14)0% (0/12)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)3,8% (1/26)7,1% (1/14)0% (0/12)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)3,8% (1/26)7,1% (1/14)0% (0/12)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)19,2% (5/26)21,4% (3/14)16,7% (2/12)

Víctor Chust: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Víctor Chust: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3326 trận 45+ phút2472 phút14 trận 45+ phút12 trận 45+ phút
Cú sút120,420,440,430,42
Sút trúng đích40,150,150,210,08
Bàn thắng10,040,040,070,00
Kiến tạo10,040,040,070,00
Thẻ vàng60,190,220,210,17

Từng trận: Víctor Chust tại La Liga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Víctor Chust tại La Liga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26VillarrealKhách0-0 (H)9000001
11/10/26Celta de VigoNhà0-0 (H)9000100
18/09/26EspanyolKhách3-1 (T)9000100
15/09/26Real MadridNhà2-3 (B)9000000
12/09/26Athletic ClubKhách1-1 (H)9000100
07/09/26Real SociedadNhà2-3 (B)9001110
28/08/26Racing SantanderKhách2-3 (B)9000100
23/08/26FC BarcelonaNhà0-5 (B)9000000
17/08/26Deportivo A CoruñaKhách1-1 (H)9000000
23/05/26GironaKhách1-1 (H)9000000
17/05/26GetafeNhà1-0 (T)8510110
12/05/26Real BetisKhách1-2 (B)33 (DB)00001
09/05/26Deportivo AlavésNhà1-1 (H)8500100
03/05/26Celta de VigoKhách1-3 (B)32 (DB)00100
26/04/26Real OviedoKhách2-1 (T)8 (DB)00000
22/04/26Atlético de MadridNhà3-2 (T)30 (DB)00000
11/04/26ValenciaNhà1-0 (T)8 (DB)00000
21/03/26MallorcaNhà2-1 (T)9000001
14/03/26Real MadridKhách1-4 (B)9000100
08/03/26VillarrealKhách1-2 (B)9000110
01/03/26EspanyolNhà2-2 (H)44 (DB)00000
20/02/26Athletic ClubKhách1-2 (B)9000000
13/02/26OsasunaNhà0-0 (H)9000110
07/02/26Real SociedadKhách1-3 (B)7200000
31/01/26FC BarcelonaNhà1-3 (B)9000000
19/01/26SevillaNhà2-2 (H)9000001
10/01/26ValenciaKhách1-1 (H)9000001
03/01/26VillarrealNhà1-3 (B)9000000
13/12/25MallorcaKhách1-3 (B)9000000
07/12/25GironaNhà3-0 (T)9000000
23/11/25Real MadridNhà2-2 (H)9000001
07/11/25Real SociedadNhà1-1 (H)8400100
25/10/25EspanyolKhách0-1 (B)11 (DB)00000

Câu hỏi thường gặp

Víctor Chust sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,42 cú sút mỗi trận trong 26 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại La Liga trong 12 tháng gần nhất (0,44 mỗi 90 phút).

Víctor Chust có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,15 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 15,4% số trận đó.

Víctor Chust đã ghi bao nhiêu bàn tại La Liga?

1 bàn sau 33 trận trong 12 tháng gần nhất (0,04 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 9 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Víctor Chust đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

6 thẻ vàng sau 33 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 19,2% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Víctor Chust sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,43 mỗi trận trên sân nhà và 0,42 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.