Scout Picks

Marc Aguado: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của ElcheLa Liga

33 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Marc Aguado: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Marc Aguado: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,530% (3/10)13,8% (4/29)13,3% (2/15)14,3% (2/14)
Cú sút: Trên 1,510% (1/10)3,4% (1/29)6,7% (1/15)0% (0/14)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/29)0% (0/15)0% (0/14)
Sút trúng đích: Trên 0,520% (2/10)10,3% (3/29)6,7% (1/15)14,3% (2/14)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/29)0% (0/15)0% (0/14)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)6,9% (2/29)6,7% (1/15)7,1% (1/14)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)6,9% (2/29)6,7% (1/15)7,1% (1/14)
Thẻ vàng: Trên 0,530% (3/10)13,8% (4/29)20% (3/15)7,1% (1/14)

Marc Aguado: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Marc Aguado: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3329 trận 45+ phút2416 phút15 trận 45+ phút14 trận 45+ phút
Cú sút50,170,190,200,14
Sút trúng đích30,100,110,070,14
Bàn thắng20,070,070,070,07
Kiến tạo20,070,070,070,07
Thẻ vàng60,140,220,200,07

Từng trận: Marc Aguado tại La Liga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Marc Aguado tại La Liga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26VillarrealKhách0-0 (H)2800000
11/10/26Celta de VigoNhà0-0 (H)9000201
15/09/26Real MadridNhà2-3 (B)5800001
28/08/26Racing SantanderKhách2-3 (B)4600000
23/08/26FC BarcelonaNhà0-5 (B)6400000
17/08/26Deportivo A CoruñaKhách1-1 (H)9010110
23/05/26GironaKhách1-1 (H)9000001
17/05/26GetafeNhà1-0 (T)8400000
12/05/26Real BetisKhách1-2 (B)9000000
09/05/26Deportivo AlavésNhà1-1 (H)8500000
03/05/26Celta de VigoKhách1-3 (B)7700110
26/04/26Real OviedoKhách2-1 (T)6901000
03/04/26Rayo VallecanoKhách0-1 (B)7700000
21/03/26MallorcaNhà2-1 (T)7900000
14/03/26Real MadridKhách1-4 (B)26 (DB)00000
08/03/26VillarrealKhách1-2 (B)6800000
01/03/26EspanyolNhà2-2 (H)9010110
20/02/26Athletic ClubKhách1-2 (B)9000000
13/02/26OsasunaNhà0-0 (H)8000001
07/02/26Real SociedadKhách1-3 (B)35 (DB)00001
31/01/26FC BarcelonaNhà1-3 (B)5600000
23/01/26LevanteKhách2-3 (B)8500000
19/01/26SevillaNhà2-2 (H)9001000
10/01/26ValenciaKhách1-1 (H)9000000
03/01/26VillarrealNhà1-3 (B)7100000
21/12/25Rayo VallecanoNhà4-0 (T)8000000
13/12/25MallorcaKhách1-3 (B)9000000
07/12/25GironaNhà3-0 (T)8200000
28/11/25GetafeKhách0-1 (B)29 (DB)00001
23/11/25Real MadridNhà2-2 (H)8300000
07/11/25Real SociedadNhà1-1 (H)8400000
02/11/25FC BarcelonaKhách1-3 (B)9000000
25/10/25EspanyolKhách0-1 (B)7000000

Câu hỏi thường gặp

Marc Aguado sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,17 cú sút mỗi trận trong 29 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại La Liga trong 12 tháng gần nhất (0,19 mỗi 90 phút).

Marc Aguado có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,10 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 10,3% số trận đó.

Marc Aguado đã ghi bao nhiêu bàn tại La Liga?

2 bàn sau 33 trận trong 12 tháng gần nhất (0,07 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 6 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Marc Aguado đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

6 thẻ vàng sau 33 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 13,8% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Marc Aguado sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,20 mỗi trận trên sân nhà và 0,14 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.