Scout Picks

Germán Valera: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của ElcheLa Liga

37 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Germán Valera: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Germán Valera: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,540% (4/10)54,3% (19/35)76,5% (13/17)33,3% (6/18)
Cú sút: Trên 1,50% (0/10)14,3% (5/35)23,5% (4/17)5,6% (1/18)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/35)0% (0/17)0% (0/18)
Sút trúng đích: Trên 0,510% (1/10)17,1% (6/35)23,5% (4/17)11,1% (2/18)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)2,9% (1/35)5,9% (1/17)0% (0/18)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)11,4% (4/35)17,6% (3/17)5,6% (1/18)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)11,4% (4/35)17,6% (3/17)5,6% (1/18)
Thẻ vàng: Trên 0,520% (2/10)11,4% (4/35)11,8% (2/17)11,1% (2/18)

Germán Valera: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Germán Valera: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3735 trận 45+ phút3003 phút17 trận 45+ phút18 trận 45+ phút
Cú sút240,690,721,000,39
Sút trúng đích70,200,210,290,11
Bàn thắng40,110,120,180,06
Kiến tạo40,110,120,180,06
Thẻ vàng40,110,120,120,11

Từng trận: Germán Valera tại La Liga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Germán Valera tại La Liga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàngĐỏ
17/10/26VillarrealKhách0-0 (H)90000000
11/10/26Celta de VigoNhà0-0 (H)90000000
18/09/26EspanyolKhách3-1 (T)90101100
15/09/26Real MadridNhà2-3 (B)58001000
12/09/26Athletic ClubKhách1-1 (H)82000000
07/09/26Real SociedadNhà2-3 (B)81001010
28/08/26Racing SantanderKhách2-3 (B)90000000
23/08/26FC BarcelonaNhà0-5 (B)90000000
17/08/26Deportivo A CoruñaKhách1-1 (H)81000000
23/05/26GironaKhách1-1 (H)90001010
17/05/26GetafeNhà1-0 (T)90002000
12/05/26Real BetisKhách1-2 (B)90010000
09/05/26Deportivo AlavésNhà1-1 (H)89000000
26/04/26Real OviedoKhách2-1 (T)21 (DB)000001
22/04/26Atlético de MadridNhà3-2 (T)90001000
11/04/26ValenciaNhà1-0 (T)82001000
03/04/26Rayo VallecanoKhách0-1 (B)90000000
21/03/26MallorcaNhà2-1 (T)90012100
14/03/26Real MadridKhách1-4 (B)90001010
08/03/26VillarrealKhách1-2 (B)90000000
01/03/26EspanyolNhà2-2 (H)76001000
20/02/26Athletic ClubKhách1-2 (B)81000000
13/02/26OsasunaNhà0-0 (H)90000000
07/02/26Real SociedadKhách1-3 (B)90002000
31/01/26FC BarcelonaNhà1-3 (B)90011000
23/01/26LevanteKhách2-3 (B)90000000
19/01/26SevillaNhà2-2 (H)80102200
10/01/26ValenciaKhách1-1 (H)90000000
03/01/26VillarrealNhà1-3 (B)90002010
21/12/25Rayo VallecanoNhà4-0 (T)90101100
13/12/25MallorcaKhách1-3 (B)90001000
07/12/25GironaNhà3-0 (T)71101100
28/11/25GetafeKhách0-1 (B)72000000
23/11/25Real MadridNhà2-2 (H)83011000
07/11/25Real SociedadNhà1-1 (H)16 (DB)000000
02/11/25FC BarcelonaKhách1-3 (B)70000000
25/10/25EspanyolKhách0-1 (B)70001100

Câu hỏi thường gặp

Germán Valera sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,69 cú sút mỗi trận trong 35 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại La Liga trong 12 tháng gần nhất (0,72 mỗi 90 phút).

Germán Valera có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,20 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 17,1% số trận đó.

Germán Valera đã ghi bao nhiêu bàn tại La Liga?

4 bàn sau 37 trận trong 12 tháng gần nhất (0,12 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 9 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Germán Valera đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

4 thẻ vàng và 1 thẻ đỏ sau 37 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 11,4% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Germán Valera sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,00 mỗi trận trên sân nhà và 0,39 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.