Scout Picks

Buba Sangaré: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của ElcheLa Liga

21 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Buba Sangaré: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Buba Sangaré: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,510% (1/10)20% (3/15)20% (1/5)20% (2/10)
Cú sút: Trên 1,50% (0/10)0% (0/15)0% (0/5)0% (0/10)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/15)0% (0/5)0% (0/10)
Sút trúng đích: Trên 0,510% (1/10)6,7% (1/15)0% (0/5)10% (1/10)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/15)0% (0/5)0% (0/10)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)6,7% (1/15)0% (0/5)10% (1/10)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)0% (0/15)0% (0/5)0% (0/10)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)20% (3/15)40% (2/5)10% (1/10)

Buba Sangaré: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Buba Sangaré: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2115 trận 45+ phút1255 phút5 trận 45+ phút10 trận 45+ phút
Cú sút30,200,220,200,20
Sút trúng đích10,070,070,000,10
Bàn thắng10,070,070,000,10
Kiến tạo00,000,000,000,00
Thẻ vàng30,200,220,400,10

Từng trận: Buba Sangaré tại La Liga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Buba Sangaré tại La Liga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
24/10/26Rayo VallecanoKhách3-0 (T)9000000
17/10/26VillarrealKhách0-0 (H)8300000
18/09/26EspanyolKhách3-1 (T)3700000
15/09/26Real MadridNhà2-3 (B)6800000
12/09/26Athletic ClubKhách1-1 (H)9000000
07/09/26Real SociedadNhà2-3 (B)8100000
28/08/26Racing SantanderKhách2-3 (B)8410110
23/08/26FC BarcelonaNhà0-5 (B)9000000
17/08/26Deportivo A CoruñaKhách1-1 (H)9000000
23/05/26GironaKhách1-1 (H)4600001
17/05/26GetafeNhà1-0 (T)5 (DB)00000
12/05/26Real BetisKhách1-2 (B)8100000
09/05/26Deportivo AlavésNhà1-1 (H)5 (DB)00000
26/04/26Real OviedoKhách2-1 (T)8200000
22/04/26Atlético de MadridNhà3-2 (T)6000001
11/04/26ValenciaNhà1-0 (T)6400101
03/04/26Rayo VallecanoKhách0-1 (B)8300000
21/03/26MallorcaNhà2-1 (T)10 (DB)00000
14/03/26Real MadridKhách1-4 (B)2300000
08/03/26VillarrealKhách1-2 (B)6800100
20/02/26Athletic ClubKhách1-2 (B)15 (DB)00000

Câu hỏi thường gặp

Buba Sangaré sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,20 cú sút mỗi trận trong 15 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại La Liga trong 12 tháng gần nhất (0,22 mỗi 90 phút).

Buba Sangaré có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,07 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 6,7% số trận đó.

Buba Sangaré đã ghi bao nhiêu bàn tại La Liga?

1 bàn sau 21 trận trong 12 tháng gần nhất (0,07 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 9 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Buba Sangaré đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

3 thẻ vàng sau 21 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 20% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Buba Sangaré sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,20 mỗi trận trên sân nhà và 0,20 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.