Scout Picks

David Affengruber: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của ElcheLa Liga

31 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

David Affengruber: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

David Affengruber: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,580% (8/10)51,7% (15/29)42,9% (6/14)60% (9/15)
Cú sút: Trên 1,530% (3/10)10,3% (3/29)7,1% (1/14)13,3% (2/15)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/29)0% (0/14)0% (0/15)
Sút trúng đích: Trên 0,520% (2/10)13,8% (4/29)14,3% (2/14)13,3% (2/15)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/29)0% (0/14)0% (0/15)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)3,4% (1/29)7,1% (1/14)0% (0/15)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)3,4% (1/29)7,1% (1/14)0% (0/15)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)17,2% (5/29)14,3% (2/14)20% (3/15)

David Affengruber: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

David Affengruber: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3129 trận 45+ phút2559 phút14 trận 45+ phút15 trận 45+ phút
Cú sút190,620,670,500,73
Sút trúng đích40,140,140,140,13
Bàn thắng10,030,040,070,00
Kiến tạo10,030,040,070,00
Thẻ vàng50,170,180,140,20

Từng trận: David Affengruber tại La Liga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: David Affengruber tại La Liga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
28/08/26Racing SantanderKhách2-3 (B)9000200
23/08/26FC BarcelonaNhà0-5 (B)9000100
17/08/26Deportivo A CoruñaKhách1-1 (H)9000200
23/05/26GironaKhách1-1 (H)9000001
17/05/26GetafeNhà1-0 (T)9000000
12/05/26Real BetisKhách1-2 (B)9000100
09/05/26Deportivo AlavésNhà1-1 (H)9000100
03/05/26Celta de VigoKhách1-3 (B)5800100
26/04/26Real OviedoKhách2-1 (T)9000110
22/04/26Atlético de MadridNhà3-2 (T)9011210
11/04/26ValenciaNhà1-0 (T)9000000
03/04/26Rayo VallecanoKhách0-1 (B)9000000
21/03/26MallorcaNhà2-1 (T)9000000
14/03/26Real MadridKhách1-4 (B)7400001
08/03/26VillarrealKhách1-2 (B)9000100
01/03/26EspanyolNhà2-2 (H)9000110
20/02/26Athletic ClubKhách1-2 (B)15 (DB)00000
07/02/26Real SociedadKhách1-3 (B)9000101
31/01/26FC BarcelonaNhà1-3 (B)7400000
23/01/26LevanteKhách2-3 (B)9000000
19/01/26SevillaNhà2-2 (H)9000000
10/01/26ValenciaKhách1-1 (H)30 (DB)00100
03/01/26VillarrealNhà1-3 (B)6100000
21/12/25Rayo VallecanoNhà4-0 (T)9000100
13/12/25MallorcaKhách1-3 (B)8700100
07/12/25GironaNhà3-0 (T)9000100
28/11/25GetafeKhách0-1 (B)9000110
23/11/25Real MadridNhà2-2 (H)9000001
07/11/25Real SociedadNhà1-1 (H)9000001
02/11/25FC BarcelonaKhách1-3 (B)9000000
25/10/25EspanyolKhách0-1 (B)9000000

Câu hỏi thường gặp

David Affengruber sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,62 cú sút mỗi trận trong 29 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại La Liga trong 12 tháng gần nhất (0,67 mỗi 90 phút).

David Affengruber có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,14 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 13,8% số trận đó.

David Affengruber đã ghi bao nhiêu bàn tại La Liga?

1 bàn sau 31 trận trong 12 tháng gần nhất (0,04 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 3 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

David Affengruber đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

5 thẻ vàng sau 31 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 17,2% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

David Affengruber sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,50 mỗi trận trên sân nhà và 0,73 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.