Scout Picks

Raphinha: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của FC BarcelonaLa Liga

24 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Raphinha: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Raphinha: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,5100% (10/10)100% (20/20)100% (12/12)100% (8/8)
Cú sút: Trên 1,5100% (10/10)90% (18/20)91,7% (11/12)87,5% (7/8)
Cú sút: Trên 2,590% (9/10)75% (15/20)83,3% (10/12)62,5% (5/8)
Sút trúng đích: Trên 0,5100% (10/10)85% (17/20)100% (12/12)62,5% (5/8)
Sút trúng đích: Trên 1,570% (7/10)50% (10/20)66,7% (8/12)25% (2/8)
Bàn thắng: Trên 0,580% (8/10)60% (12/20)66,7% (8/12)50% (4/8)
Kiến tạo: Trên 0,520% (2/10)15% (3/20)8,3% (1/12)25% (2/8)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)10% (2/20)16,7% (2/12)0% (0/8)

Raphinha: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Raphinha: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2420 trận 45+ phút1581 phút12 trận 45+ phút8 trận 45+ phút
Cú sút753,554,274,002,88
Sút trúng đích361,752,052,171,13
Bàn thắng221,101,251,250,88
Kiến tạo40,200,230,080,38
Thẻ vàng30,100,170,170,00

Từng trận: Raphinha tại La Liga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Raphinha tại La Liga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26Real BetisKhách5-2 (T)20 (DB)00100
19/09/26SevillaKhách3-1 (T)7730430
16/09/26Racing SantanderNhà7-2 (T)6930640
13/09/26LevanteKhách4-2 (T)9002210
06/09/26ValenciaKhách5-0 (T)9010310
31/08/26Rayo VallecanoNhà4-2 (T)8620430
27/08/26Athletic ClubNhà2-0 (T)6310310
23/08/26ElcheKhách5-0 (T)8021330
17/05/26Real BetisNhà3-1 (T)6320540
10/05/26Real MadridNhà2-0 (T)26 (DB)00211
22/03/26Rayo VallecanoNhà1-0 (T)9000521
15/03/26SevillaNhà5-2 (T)8230330
07/03/26Athletic ClubKhách1-0 (T)28 (DB)00000
28/02/26VillarrealNhà4-1 (T)7300111
22/02/26LevanteNhà3-0 (T)9000520
16/02/26GironaKhách1-2 (B)6300400
31/01/26ElcheKhách3-1 (T)4600200
25/01/26Real OviedoNhà3-0 (T)6010220
03/01/26EspanyolKhách2-0 (T)6400100
21/12/25VillarrealKhách2-0 (T)9010410
13/12/25OsasunaNhà2-0 (T)8820720
02/12/25Atlético de MadridNhà3-1 (T)7410410
29/11/25Deportivo AlavésNhà3-1 (T)6001310
22/11/25Athletic ClubNhà4-0 (T)9 (DB)00100

Câu hỏi thường gặp

Raphinha sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

3,55 cú sút mỗi trận trong 20 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại La Liga trong 12 tháng gần nhất (4,27 mỗi 90 phút).

Raphinha có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

1,75 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 85% số trận đó.

Raphinha đã ghi bao nhiêu bàn tại La Liga?

22 bàn sau 24 trận trong 12 tháng gần nhất (1,25 mỗi 90 phút); 12 bàn sau 8 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Raphinha đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

3 thẻ vàng sau 24 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 10% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Raphinha sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

4,00 mỗi trận trên sân nhà và 2,88 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.