Scout Picks

Lamine Yamal: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của FC BarcelonaLa Liga

32 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Lamine Yamal: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Lamine Yamal: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,5100% (10/10)100% (31/31)100% (16/16)100% (15/15)
Cú sút: Trên 1,5100% (10/10)93,5% (29/31)100% (16/16)86,7% (13/15)
Cú sút: Trên 2,590% (9/10)80,6% (25/31)87,5% (14/16)73,3% (11/15)
Sút trúng đích: Trên 0,580% (8/10)77,4% (24/31)75% (12/16)80% (12/15)
Sút trúng đích: Trên 1,560% (6/10)45,2% (14/31)50% (8/16)40% (6/15)
Bàn thắng: Trên 0,560% (6/10)54,8% (17/31)56,3% (9/16)53,3% (8/15)
Kiến tạo: Trên 0,540% (4/10)29% (9/31)37,5% (6/16)20% (3/15)
Thẻ vàng: Trên 0,520% (2/10)9,7% (3/31)12,5% (2/16)6,7% (1/15)

Lamine Yamal: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Lamine Yamal: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3231 trận 45+ phút2645 phút16 trận 45+ phút15 trận 45+ phút
Cú sút1394,484,734,884,07
Sút trúng đích451,451,531,501,40
Bàn thắng220,710,750,750,67
Kiến tạo130,420,440,560,27
Thẻ vàng30,100,100,130,07

Từng trận: Lamine Yamal tại La Liga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Lamine Yamal tại La Liga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26Real BetisKhách5-2 (T)7011421
10/10/26GetafeNhà3-0 (T)9001600
19/09/26SevillaKhách3-1 (T)9002510
16/09/26Racing SantanderNhà7-2 (T)9012721
13/09/26LevanteKhách4-2 (T)6620320
06/09/26ValenciaKhách5-0 (T)9020840
31/08/26Rayo VallecanoNhà4-2 (T)9020620
27/08/26Athletic ClubNhà2-0 (T)9000730
23/08/26ElcheKhách5-0 (T)6500200
22/04/26Celta de VigoNhà1-0 (T)4510410
11/04/26EspanyolNhà4-1 (T)9012720
04/04/26Atlético de MadridKhách2-1 (T)9000700
22/03/26Rayo VallecanoNhà1-0 (T)8200201
15/03/26SevillaNhà5-2 (T)23 (DB)00000
07/03/26Athletic ClubKhách1-0 (T)9010110
28/02/26VillarrealNhà4-1 (T)7330640
22/02/26LevanteNhà3-0 (T)8801300
16/02/26GironaKhách1-2 (B)9000710
07/02/26MallorcaNhà3-0 (T)7810410
31/01/26ElcheKhách3-1 (T)9010530
25/01/26Real OviedoNhà3-0 (T)7910220
18/01/26Real SociedadKhách1-2 (B)9001510
03/01/26EspanyolKhách2-0 (T)9000310
21/12/25VillarrealKhách2-0 (T)9010420
13/12/25OsasunaNhà2-0 (T)9000530
06/12/25Real BetisKhách5-3 (T)9010110
02/12/25Atlético de MadridNhà3-1 (T)8800300
29/11/25Deportivo AlavésNhà3-1 (T)9011710
22/11/25Athletic ClubNhà4-0 (T)9002520
09/11/25Celta de VigoKhách4-2 (T)9010420
02/11/25ElcheNhà3-1 (T)8810410
26/10/25Real MadridKhách1-2 (B)9000200

Câu hỏi thường gặp

Lamine Yamal sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

4,48 cú sút mỗi trận trong 31 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại La Liga trong 12 tháng gần nhất (4,73 mỗi 90 phút).

Lamine Yamal có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

1,45 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 77,4% số trận đó.

Lamine Yamal đã ghi bao nhiêu bàn tại La Liga?

22 bàn sau 32 trận trong 12 tháng gần nhất (0,75 mỗi 90 phút); 8 bàn sau 9 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Lamine Yamal đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

3 thẻ vàng sau 32 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 9,7% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Lamine Yamal sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

4,88 mỗi trận trên sân nhà và 4,07 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.