Scout Picks

Jules Koundé: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của FC BarcelonaLa Liga

27 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Jules Koundé: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Jules Koundé: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,550% (5/10)45,5% (10/22)54,5% (6/11)36,4% (4/11)
Cú sút: Trên 1,510% (1/10)13,6% (3/22)18,2% (2/11)9,1% (1/11)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/22)0% (0/11)0% (0/11)
Sút trúng đích: Trên 0,520% (2/10)13,6% (3/22)18,2% (2/11)9,1% (1/11)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)4,5% (1/22)9,1% (1/11)0% (0/11)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)4,5% (1/22)9,1% (1/11)0% (0/11)
Kiến tạo: Trên 0,520% (2/10)18,2% (4/22)9,1% (1/11)27,3% (3/11)
Thẻ vàng: Trên 0,520% (2/10)18,2% (4/22)9,1% (1/11)27,3% (3/11)

Jules Koundé: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Jules Koundé: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2722 trận 45+ phút2035 phút11 trận 45+ phút11 trận 45+ phút
Cú sút130,590,570,730,45
Sút trúng đích40,180,180,270,09
Bàn thắng10,050,040,090,00
Kiến tạo40,180,180,090,27
Thẻ vàng40,180,180,090,27

Từng trận: Jules Koundé tại La Liga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Jules Koundé tại La Liga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26Real BetisKhách5-2 (T)9001000
10/10/26GetafeNhà3-0 (T)9010220
06/09/26ValenciaKhách5-0 (T)61 (DB)00000
31/08/26Rayo VallecanoNhà4-2 (T)9000000
27/08/26Athletic ClubNhà2-0 (T)10 (DB)00000
23/08/26ElcheKhách5-0 (T)10 (DB)00000
17/05/26Real BetisNhà3-1 (T)9000111
13/05/26Deportivo AlavésKhách0-1 (B)9000000
25/04/26GetafeKhách2-0 (T)6000101
22/04/26Celta de VigoNhà1-0 (T)9000000
04/04/26Atlético de MadridKhách2-1 (T)28 (DB)00000
28/02/26VillarrealNhà4-1 (T)9001100
22/02/26LevanteNhà3-0 (T)9000100
16/02/26GironaKhách1-2 (B)9001001
07/02/26MallorcaNhà3-0 (T)9000200
31/01/26ElcheKhách3-1 (T)8400000
25/01/26Real OviedoNhà3-0 (T)44 (DB)00000
18/01/26Real SociedadKhách1-2 (B)8500200
03/01/26EspanyolKhách2-0 (T)9000110
21/12/25VillarrealKhách2-0 (T)7900000
13/12/25OsasunaNhà2-0 (T)9000000
06/12/25Real BetisKhách5-3 (T)9001001
02/12/25Atlético de MadridNhà3-1 (T)9000000
29/11/25Deportivo AlavésNhà3-1 (T)44 (DB)00000
22/11/25Athletic ClubNhà4-0 (T)9000100
02/11/25ElcheNhà3-1 (T)9000000
26/10/25Real MadridKhách1-2 (B)9000100

Câu hỏi thường gặp

Jules Koundé sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,59 cú sút mỗi trận trong 22 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại La Liga trong 12 tháng gần nhất (0,57 mỗi 90 phút).

Jules Koundé có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,18 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 13,6% số trận đó.

Jules Koundé đã ghi bao nhiêu bàn tại La Liga?

1 bàn sau 27 trận trong 12 tháng gần nhất (0,04 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 6 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Jules Koundé đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

4 thẻ vàng sau 27 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 18,2% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Jules Koundé sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,73 mỗi trận trên sân nhà và 0,45 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.