Scout Picks

Pau Cubarsí: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của FC BarcelonaLa Liga

31 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Pau Cubarsí: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Pau Cubarsí: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,530% (3/10)25,8% (8/31)28,6% (4/14)23,5% (4/17)
Cú sút: Trên 1,50% (0/10)6,5% (2/31)14,3% (2/14)0% (0/17)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/31)0% (0/14)0% (0/17)
Sút trúng đích: Trên 0,50% (0/10)6,5% (2/31)7,1% (1/14)5,9% (1/17)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/31)0% (0/14)0% (0/17)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)3,2% (1/31)0% (0/14)5,9% (1/17)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)3,2% (1/31)0% (0/14)5,9% (1/17)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)12,9% (4/31)7,1% (1/14)17,6% (3/17)

Pau Cubarsí: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Pau Cubarsí: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3131 trận 45+ phút2702 phút14 trận 45+ phút17 trận 45+ phút
Cú sút100,320,330,430,24
Sút trúng đích20,060,070,070,06
Bàn thắng10,030,030,000,06
Kiến tạo20,060,070,000,12
Thẻ vàng40,130,130,070,18

Từng trận: Pau Cubarsí tại La Liga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Pau Cubarsí tại La Liga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26Real BetisKhách5-2 (T)9002000
19/09/26SevillaKhách3-1 (T)9000100
13/09/26LevanteKhách4-2 (T)9000000
06/09/26ValenciaKhách5-0 (T)6200001
31/08/26Rayo VallecanoNhà4-2 (T)9000100
27/08/26Athletic ClubNhà2-0 (T)9000100
13/05/26Deportivo AlavésKhách0-1 (B)6200000
10/05/26Real MadridNhà2-0 (T)9000000
02/05/26OsasunaKhách2-1 (T)9000000
25/04/26GetafeKhách2-0 (T)9000000
22/04/26Celta de VigoNhà1-0 (T)9000000
11/04/26EspanyolNhà4-1 (T)9000000
04/04/26Atlético de MadridKhách2-1 (T)9000000
22/03/26Rayo VallecanoNhà1-0 (T)9000001
15/03/26SevillaNhà5-2 (T)9000000
07/03/26Athletic ClubKhách1-0 (T)9000101
28/02/26VillarrealNhà4-1 (T)9000000
16/02/26GironaKhách1-2 (B)9010110
07/02/26MallorcaNhà3-0 (T)9000210
31/01/26ElcheKhách3-1 (T)9000000
25/01/26Real OviedoNhà3-0 (T)9000000
18/01/26Real SociedadKhách1-2 (B)8600000
03/01/26EspanyolKhách2-0 (T)9000000
21/12/25VillarrealKhách2-0 (T)9000000
13/12/25OsasunaNhà2-0 (T)7500200
06/12/25Real BetisKhách5-3 (T)9000000
02/12/25Atlético de MadridNhà3-1 (T)9000000
29/11/25Deportivo AlavésNhà3-1 (T)8400000
22/11/25Athletic ClubNhà4-0 (T)9000000
09/11/25Celta de VigoKhách4-2 (T)9000001
26/10/25Real MadridKhách1-2 (B)8300100

Câu hỏi thường gặp

Pau Cubarsí sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,32 cú sút mỗi trận trong 31 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại La Liga trong 12 tháng gần nhất (0,33 mỗi 90 phút).

Pau Cubarsí có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,06 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 6,5% số trận đó.

Pau Cubarsí đã ghi bao nhiêu bàn tại La Liga?

1 bàn sau 31 trận trong 12 tháng gần nhất (0,03 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 6 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Pau Cubarsí đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

4 thẻ vàng sau 31 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 12,9% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Pau Cubarsí sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,43 mỗi trận trên sân nhà và 0,24 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.