Scout Picks

Eric García: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của FC BarcelonaLa Liga

33 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Eric García: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Eric García: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,550% (5/10)51,6% (16/31)43,8% (7/16)60% (9/15)
Cú sút: Trên 1,510% (1/10)16,1% (5/31)18,8% (3/16)13,3% (2/15)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/31)0% (0/16)0% (0/15)
Sút trúng đích: Trên 0,510% (1/10)12,9% (4/31)12,5% (2/16)13,3% (2/15)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/31)0% (0/16)0% (0/15)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/31)0% (0/16)0% (0/15)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)6,5% (2/31)12,5% (2/16)0% (0/15)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)16,1% (5/31)12,5% (2/16)20% (3/15)

Eric García: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Eric García: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3331 trận 45+ phút2652 phút16 trận 45+ phút15 trận 45+ phút
Cú sút220,680,750,630,73
Sút trúng đích50,130,170,130,13
Bàn thắng10,000,030,000,00
Kiến tạo20,060,070,130,00
Thẻ vàng50,160,170,130,20

Từng trận: Eric García tại La Liga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Eric García tại La Liga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26Real BetisKhách5-2 (T)44 (DB)10110
10/10/26GetafeNhà3-0 (T)9000110
19/09/26SevillaKhách3-1 (T)9000100
16/09/26Racing SantanderNhà7-2 (T)9000000
13/09/26LevanteKhách4-2 (T)9000100
06/09/26ValenciaKhách5-0 (T)2900000
27/08/26Athletic ClubNhà2-0 (T)8000200
23/08/26ElcheKhách5-0 (T)9000000
23/05/26ValenciaKhách1-3 (B)6200100
17/05/26Real BetisNhà3-1 (T)6300000
10/05/26Real MadridNhà2-0 (T)9000000
02/05/26OsasunaKhách2-1 (T)8200001
22/04/26Celta de VigoNhà1-0 (T)9000001
11/04/26EspanyolNhà4-1 (T)9000111
04/04/26Atlético de MadridKhách2-1 (T)7800000
07/03/26Athletic ClubKhách1-0 (T)9000000
28/02/26VillarrealNhà4-1 (T)9000000
22/02/26LevanteNhà3-0 (T)9001200
16/02/26GironaKhách1-2 (B)7300211
07/02/26MallorcaNhà3-0 (T)9000000
31/01/26ElcheKhách3-1 (T)9000100
25/01/26Real OviedoNhà3-0 (T)9000100
18/01/26Real SociedadKhách1-2 (B)9000101
03/01/26EspanyolKhách2-0 (T)9000210
21/12/25VillarrealKhách2-0 (T)6600100
13/12/25OsasunaNhà2-0 (T)9000200
06/12/25Real BetisKhách5-3 (T)8100000
02/12/25Atlético de MadridNhà3-1 (T)9000000
29/11/25Deportivo AlavésNhà3-1 (T)4600100
22/11/25Athletic ClubNhà4-0 (T)7401000
09/11/25Celta de VigoKhách4-2 (T)9000000
02/11/25ElcheNhà3-1 (T)9000000
26/10/25Real MadridKhách1-2 (B)7400100

Câu hỏi thường gặp

Eric García sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,68 cú sút mỗi trận trong 31 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại La Liga trong 12 tháng gần nhất (0,75 mỗi 90 phút).

Eric García có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,13 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 12,9% số trận đó.

Eric García đã ghi bao nhiêu bàn tại La Liga?

1 bàn sau 33 trận trong 12 tháng gần nhất (0,03 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 8 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Eric García đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

5 thẻ vàng sau 33 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 16,1% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Eric García sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,63 mỗi trận trên sân nhà và 0,73 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.