Scout Picks

Pedri: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của FC BarcelonaLa Liga

29 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Pedri: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Pedri: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,530% (3/10)40,9% (9/22)36,4% (4/11)45,5% (5/11)
Cú sút: Trên 1,530% (3/10)18,2% (4/22)9,1% (1/11)27,3% (3/11)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/22)0% (0/11)0% (0/11)
Sút trúng đích: Trên 0,510% (1/10)18,2% (4/22)18,2% (2/11)18,2% (2/11)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/22)0% (0/11)0% (0/11)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)4,5% (1/22)0% (0/11)9,1% (1/11)
Kiến tạo: Trên 0,520% (2/10)27,3% (6/22)36,4% (4/11)18,2% (2/11)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)4,5% (1/22)0% (0/11)9,1% (1/11)

Pedri: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Pedri: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2922 trận 45+ phút1970 phút11 trận 45+ phút11 trận 45+ phút
Cú sút160,590,730,450,73
Sút trúng đích40,180,180,180,18
Bàn thắng10,050,050,000,09
Kiến tạo90,320,410,360,27
Thẻ vàng10,050,050,000,09

Từng trận: Pedri tại La Liga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Pedri tại La Liga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26Real BetisKhách5-2 (T)9000000
10/10/26GetafeNhà3-0 (T)29 (DB)00100
19/09/26SevillaKhách3-1 (T)8600200
16/09/26Racing SantanderNhà7-2 (T)6100000
13/09/26LevanteKhách4-2 (T)6600000
06/09/26ValenciaKhách5-0 (T)8110210
31/08/26Rayo VallecanoNhà4-2 (T)7700200
27/08/26Athletic ClubNhà2-0 (T)8501000
23/08/26ElcheKhách5-0 (T)45 (DB)00000
17/05/26Real BetisNhà3-1 (T)9001000
13/05/26Deportivo AlavésKhách0-1 (B)28 (DB)00000
10/05/26Real MadridNhà2-0 (T)9000000
02/05/26OsasunaKhách2-1 (T)8800100
25/04/26GetafeKhách2-0 (T)8801000
22/04/26Celta de VigoNhà1-0 (T)9000110
11/04/26EspanyolNhà4-1 (T)9000100
04/04/26Atlético de MadridKhách2-1 (T)9000100
22/03/26Rayo VallecanoNhà1-0 (T)9000000
15/03/26SevillaNhà5-2 (T)4600000
07/03/26Athletic ClubKhách1-0 (T)44 (DB)01000
28/02/26VillarrealNhà4-1 (T)31 (DB)01000
22/02/26LevanteNhà3-0 (T)24 (DB)00000
18/01/26Real SociedadKhách1-2 (B)9000210
03/01/26EspanyolKhách2-0 (T)26 (DB)00200
13/12/25OsasunaNhà2-0 (T)8801110
06/12/25Real BetisKhách5-3 (T)6302000
02/12/25Atlético de MadridNhà3-1 (T)7401000
29/11/25Deportivo AlavésNhà3-1 (T)30 (DB)00000
26/10/25Real MadridKhách1-2 (B)9000001

Câu hỏi thường gặp

Pedri sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,59 cú sút mỗi trận trong 22 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại La Liga trong 12 tháng gần nhất (0,73 mỗi 90 phút).

Pedri có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,18 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 18,2% số trận đó.

Pedri đã ghi bao nhiêu bàn tại La Liga?

1 bàn sau 29 trận trong 12 tháng gần nhất (0,05 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 9 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Pedri đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

1 thẻ vàng sau 29 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 4,5% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Pedri sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,45 mỗi trận trên sân nhà và 0,73 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.