Scout Picks

Pablo Maffeo: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của ValenciaLa Liga

34 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Pablo Maffeo: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Pablo Maffeo: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,530% (3/10)25% (8/32)35,3% (6/17)13,3% (2/15)
Cú sút: Trên 1,50% (0/10)3,1% (1/32)5,9% (1/17)0% (0/15)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/32)0% (0/17)0% (0/15)
Sút trúng đích: Trên 0,510% (1/10)6,3% (2/32)5,9% (1/17)6,7% (1/15)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/32)0% (0/17)0% (0/15)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)3,1% (1/32)5,9% (1/17)0% (0/15)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)6,3% (2/32)11,8% (2/17)0% (0/15)
Thẻ vàng: Trên 0,530% (3/10)28,1% (9/32)17,6% (3/17)40% (6/15)

Pablo Maffeo: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Pablo Maffeo: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3432 trận 45+ phút2786 phút17 trận 45+ phút15 trận 45+ phút
Cú sút90,280,290,410,13
Sút trúng đích20,060,060,060,07
Bàn thắng10,030,030,060,00
Kiến tạo20,060,060,120,00
Thẻ vàng100,280,320,180,40

Từng trận: Pablo Maffeo tại La Liga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Pablo Maffeo tại La Liga
NgàyĐối thủSânKết quảĐộiPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26Athletic ClubNhà0-0 (H)Valencia9000100
11/10/26Racing SantanderKhách2-2 (H)Valencia8600001
20/09/26Real SociedadNhà2-3 (B)Valencia9000100
15/09/26Deportivo AlavésKhách1-0 (T)Valencia8200110
11/09/26SevillaKhách0-1 (B)Valencia28 (DB)00001
06/09/26FC BarcelonaNhà0-5 (B)Valencia5400000
25/08/26Real BetisNhà0-1 (B)Valencia5500000
22/08/26Celta de VigoNhà0-0 (H)Valencia21 (DB)00000
23/05/26Real OviedoNhà3-0 (T)Mallorca9001000
17/05/26LevanteKhách0-2 (B)Mallorca9000000
13/05/26GetafeKhách1-3 (B)Mallorca9000001
01/05/26GironaKhách1-0 (T)Mallorca9000001
25/04/26Deportivo AlavésKhách1-2 (B)Mallorca8500000
21/04/26ValenciaNhà1-1 (H)Mallorca9000000
12/04/26Rayo VallecanoNhà3-0 (T)Mallorca8100200
04/04/26Real MadridNhà2-1 (T)Mallorca9001001
15/03/26EspanyolNhà2-1 (T)Mallorca8300100
07/03/26OsasunaKhách2-2 (H)Mallorca8800001
28/02/26Real SociedadNhà0-1 (B)Mallorca7900000
22/02/26Celta de VigoKhách0-2 (B)Mallorca9000000
15/02/26Real BetisNhà1-2 (B)Mallorca9000101
07/02/26FC BarcelonaKhách0-3 (B)Mallorca9000100
02/02/26SevillaNhà4-1 (T)Mallorca9000000
25/01/26Atlético de MadridKhách0-3 (B)Mallorca7400000
11/01/26Rayo VallecanoKhách1-2 (B)Mallorca8100001
04/01/26GironaNhà1-2 (B)Mallorca8900000
19/12/25ValenciaKhách1-1 (H)Mallorca9000000
13/12/25ElcheNhà3-1 (T)Mallorca9000000
05/12/25Real OviedoKhách0-0 (H)Mallorca9000000
29/11/25OsasunaNhà2-2 (H)Mallorca9000001
22/11/25VillarrealKhách1-2 (B)Mallorca9000000
09/11/25GetafeNhà1-0 (T)Mallorca9000000
02/11/25Real BetisKhách0-3 (B)Mallorca9000001
26/10/25LevanteNhà1-1 (H)Mallorca9010110

Câu hỏi thường gặp

Pablo Maffeo sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,28 cú sút mỗi trận trong 32 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại La Liga trong 12 tháng gần nhất (0,29 mỗi 90 phút).

Pablo Maffeo có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,06 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 6,3% số trận đó.

Pablo Maffeo đã ghi bao nhiêu bàn tại La Liga?

1 bàn sau 34 trận trong 12 tháng gần nhất (0,03 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 8 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Pablo Maffeo đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

10 thẻ vàng sau 34 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 28,1% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Pablo Maffeo sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,41 mỗi trận trên sân nhà và 0,13 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.