Scout Picks

Arnau Martínez: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của ValenciaLa Liga

32 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Arnau Martínez: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Arnau Martínez: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,560% (6/10)56,7% (17/30)57,1% (8/14)56,3% (9/16)
Cú sút: Trên 1,50% (0/10)6,7% (2/30)0% (0/14)12,5% (2/16)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/30)0% (0/14)0% (0/16)
Sút trúng đích: Trên 0,530% (3/10)10% (3/30)7,1% (1/14)12,5% (2/16)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/30)0% (0/14)0% (0/16)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)3,3% (1/30)7,1% (1/14)0% (0/16)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)6,7% (2/30)7,1% (1/14)6,3% (1/16)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)16,7% (5/30)28,6% (4/14)6,3% (1/16)

Arnau Martínez: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Arnau Martínez: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3230 trận 45+ phút2495 phút14 trận 45+ phút16 trận 45+ phút
Cú sút190,630,690,570,69
Sút trúng đích30,100,110,070,13
Bàn thắng10,030,040,070,00
Kiến tạo20,070,070,070,06
Thẻ vàng50,170,180,290,06

Từng trận: Arnau Martínez tại La Liga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Arnau Martínez tại La Liga
NgàyĐối thủSânKết quảĐộiPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
11/10/26Racing SantanderKhách2-2 (H)Valencia4 (DB)00000
15/09/26Deportivo AlavésKhách1-0 (T)Valencia8 (DB)00000
11/09/26SevillaKhách0-1 (B)Valencia6200100
06/09/26FC BarcelonaNhà0-5 (B)Valencia9000001
30/08/26Deportivo A CoruñaKhách1-3 (B)Valencia8200000
23/05/26ElcheNhà1-1 (H)Girona5810110
17/05/26Atlético de MadridKhách0-1 (B)Girona7700110
14/05/26Real SociedadNhà1-1 (H)Girona9001100
11/05/26Rayo VallecanoKhách1-1 (H)Girona7200000
01/05/26MallorcaNhà0-1 (B)Girona9000100
25/04/26ValenciaKhách1-2 (B)Girona9000110
21/04/26Real BetisNhà2-3 (B)Girona8300000
10/04/26Real MadridKhách1-1 (H)Girona9001200
06/04/26VillarrealNhà1-0 (T)Girona8500100
21/03/26OsasunaKhách0-1 (B)Girona7500000
14/03/26Athletic ClubNhà3-0 (T)Girona9000100
07/03/26LevanteKhách1-1 (H)Girona6300000
01/03/26Celta de VigoNhà1-2 (B)Girona9000101
23/02/26Deportivo AlavésKhách2-2 (H)Girona9000000
16/02/26FC BarcelonaNhà2-1 (T)Girona9000000
08/02/26SevillaKhách1-1 (H)Girona9000100
31/01/26Real OviedoKhách0-1 (B)Girona6900100
16/01/26EspanyolKhách2-0 (T)Girona9000001
10/01/26OsasunaNhà1-0 (T)Girona9000100
04/01/26MallorcaKhách2-1 (T)Girona9000100
21/12/25Atlético de MadridNhà0-3 (B)Girona6100001
12/12/25Real SociedadKhách2-1 (T)Girona9000200
30/11/25Real MadridNhà1-1 (H)Girona9000000
23/11/25Real BetisKhách1-1 (H)Girona9000100
08/11/25Deportivo AlavésNhà1-0 (T)Girona9000100
31/10/25GetafeKhách1-2 (B)Girona7600000
25/10/25Real OviedoNhà3-3 (H)Girona9000001

Câu hỏi thường gặp

Arnau Martínez sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,63 cú sút mỗi trận trong 30 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại La Liga trong 12 tháng gần nhất (0,69 mỗi 90 phút).

Arnau Martínez có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,10 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 10% số trận đó.

Arnau Martínez đã ghi bao nhiêu bàn tại La Liga?

1 bàn sau 32 trận trong 12 tháng gần nhất (0,04 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 5 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Arnau Martínez đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

5 thẻ vàng sau 32 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 16,7% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Arnau Martínez sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,57 mỗi trận trên sân nhà và 0,69 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.