Scout Picks

José Gayà: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của ValenciaLa Liga

32 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

José Gayà: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

José Gayà: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,540% (4/10)37,9% (11/29)37,5% (6/16)38,5% (5/13)
Cú sút: Trên 1,510% (1/10)17,2% (5/29)18,8% (3/16)15,4% (2/13)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)3,4% (1/29)6,3% (1/16)0% (0/13)
Sút trúng đích: Trên 0,510% (1/10)13,8% (4/29)6,3% (1/16)23,1% (3/13)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/29)0% (0/16)0% (0/13)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)3,4% (1/29)0% (0/16)7,7% (1/13)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)6,9% (2/29)12,5% (2/16)0% (0/13)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)17,2% (5/29)25% (4/16)7,7% (1/13)

José Gayà: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

José Gayà: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3229 trận 45+ phút2480 phút16 trận 45+ phút13 trận 45+ phút
Cú sút170,590,620,630,54
Sút trúng đích40,140,150,060,23
Bàn thắng10,030,040,000,08
Kiến tạo20,070,070,130,00
Thẻ vàng50,170,180,250,08

Từng trận: José Gayà tại La Liga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: José Gayà tại La Liga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26Athletic ClubNhà0-0 (H)8600210
11/10/26Racing SantanderKhách2-2 (H)9000100
20/09/26Real SociedadNhà2-3 (B)8200101
15/09/26Deportivo AlavésKhách1-0 (T)9000000
11/09/26SevillaKhách0-1 (B)8300000
06/09/26FC BarcelonaNhà0-5 (B)36 (DB)00000
22/08/26Celta de VigoNhà0-0 (H)6900000
14/05/26Rayo VallecanoNhà1-1 (H)6300000
10/05/26Athletic ClubKhách1-0 (T)9000000
02/05/26Atlético de MadridNhà0-2 (B)7300100
25/04/26GironaNhà2-1 (T)9001000
21/04/26MallorcaKhách1-1 (H)9000000
11/04/26ElcheKhách0-1 (B)7500210
05/04/26Celta de VigoNhà2-3 (B)7800100
21/03/26SevillaKhách2-0 (T)2600000
14/03/26Real OviedoKhách0-1 (B)8000110
08/03/26Deportivo AlavésNhà3-2 (T)9000000
01/03/26OsasunaNhà1-0 (T)7700001
22/02/26VillarrealKhách1-2 (B)7800000
15/02/26LevanteKhách2-0 (T)9000000
08/02/26Real MadridNhà0-2 (B)9000000
01/02/26Real BetisKhách1-2 (B)9000000
18/01/26GetafeKhách1-0 (T)9010211
10/01/26ElcheNhà1-1 (H)9000000
19/12/25MallorcaNhà1-1 (H)9000200
13/12/25Atlético de MadridKhách1-2 (B)8 (DB)00000
07/12/25SevillaNhà1-1 (H)7700000
01/12/25Rayo VallecanoKhách1-1 (H)9000100
21/11/25LevanteNhà1-0 (T)9001301
09/11/25Real BetisNhà1-1 (H)7800001
01/11/25Real MadridKhách0-4 (B)9000000
25/10/25VillarrealNhà0-2 (B)6100000

Câu hỏi thường gặp

José Gayà sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,59 cú sút mỗi trận trong 29 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại La Liga trong 12 tháng gần nhất (0,62 mỗi 90 phút).

José Gayà có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,14 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 13,8% số trận đó.

José Gayà đã ghi bao nhiêu bàn tại La Liga?

1 bàn sau 32 trận trong 12 tháng gần nhất (0,04 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 7 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

José Gayà đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

5 thẻ vàng sau 32 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 17,2% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

José Gayà sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,63 mỗi trận trên sân nhà và 0,54 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.